Chi tiết tài sản
Hồ sơ và toàn bộ lịch sử vòng đời tài sản.
💻
Mã tài sản:
011011600312831
Khối nhà Trung tâm
Đang sử dụng
Thông tin tài sản
Model
Serial
Đơn vị
Trụ sở 1
Người quản lý
Thông tin tài chính
Nguyên giá
36,471,293,337 đ
Giá trị còn lại
20,423,924,274 đ
Hao mòn lũy kế
16,047,369,063 đ
Năm đưa vào sử dụng
2016
Lịch sử tính hao mòn theo năm
| Năm | Giá trị đầu năm | Hao mòn năm | Lũy kế | Còn lại | Chính sách (Thông tư) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 21,882,776,007 đ | 1,458,851,733 đ | 16,047,369,063 đ | 20,423,924,274 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2025 | 23,341,627,740 đ | 1,458,851,733 đ | 14,588,517,330 đ | 21,882,776,007 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2024 | 24,800,479,473 đ | 1,458,851,733 đ | 13,129,665,597 đ | 23,341,627,740 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2023 | 26,259,331,206 đ | 1,458,851,733 đ | 11,670,813,864 đ | 24,800,479,473 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2022 | 27,718,182,939 đ | 1,458,851,733 đ | 10,211,962,131 đ | 26,259,331,206 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2021 | 29,177,034,672 đ | 1,458,851,733 đ | 8,753,110,398 đ | 27,718,182,939 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2020 | 30,635,886,405 đ | 1,458,851,733 đ | 7,294,258,665 đ | 29,177,034,672 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2019 | 32,094,738,138 đ | 1,458,851,733 đ | 5,835,406,932 đ | 30,635,886,405 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2018 | 33,553,589,871 đ | 1,458,851,733 đ | 4,376,555,199 đ | 32,094,738,138 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2017 | 35,012,441,604 đ | 1,458,851,733 đ | 2,917,703,466 đ | 33,553,589,871 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2016 | 36,471,293,337 đ | 1,458,851,733 đ | 1,458,851,733 đ | 35,012,441,604 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
Lịch sử biến động tài sản
| Ngày biến động | Loại biến động | Đơn vị (Cũ → Mới) | Người dùng (Cũ → Mới) | Lý do |
|---|---|---|---|---|
| Chưa ghi nhận lịch sử biến động nào. | ||||