| Mã | Tài sản | Loại | Đầu năm | Hao mòn | Lũy kế | Còn lại | Thông tư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 011011600312838 | Bể nước cứu hỏa | Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi | 342,207,192 | 34,220,720 | 376,427,920 | 307,986,472 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838245 | BHTN - Máy tính để bàn Dell vostro 3681 kp 2020 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,253,950 | 2,129,210 | 12,775,260 | 2,124,740 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838248 | BHTN - Máy tính để bàn Dell vostro 3681 kp 2020 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,253,950 | 2,129,210 | 12,775,260 | 2,124,740 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838253 | BHTN - Máy tính để bàn Dell vostro 3681 kp 2020 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,253,950 | 2,129,210 | 12,775,260 | 2,124,740 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838257 | BHTN - Máy tính để bàn Dell vostro 3681 kp 2020 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,253,950 | 2,129,210 | 12,775,260 | 2,124,740 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838263 | BHTN - Máy tính để bàn Dell vostro 3681 kp 2020 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,253,950 | 2,129,210 | 12,775,260 | 2,124,740 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012402940395 | BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 10,613,012 | 2,123,494 | 6,370,482 | 8,489,518 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012402940396 | BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 10,613,012 | 2,123,494 | 6,370,482 | 8,489,518 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012402940399 | BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 10,613,012 | 2,123,494 | 6,370,482 | 8,489,518 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012402940400 | BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 10,613,012 | 2,123,494 | 6,370,482 | 8,489,518 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012402940401 | BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 10,613,012 | 2,123,494 | 6,370,482 | 8,489,518 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012402940402 | BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 10,613,012 | 2,123,494 | 6,370,482 | 8,489,518 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012402940403 | BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 10,613,012 | 2,123,494 | 6,370,482 | 8,489,518 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904257 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,512,370 | 2,129,210 | 8,516,840 | 6,383,160 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904264 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,512,370 | 2,129,210 | 8,516,840 | 6,383,160 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904266 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,512,370 | 2,129,210 | 8,516,840 | 6,383,160 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904268 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,512,370 | 2,129,210 | 8,516,840 | 6,383,160 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904269 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,512,370 | 2,129,210 | 8,516,840 | 6,383,160 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904270 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,512,370 | 2,129,210 | 8,516,840 | 6,383,160 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904272 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,512,370 | 2,129,210 | 8,516,840 | 6,383,160 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904273 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,512,370 | 2,129,210 | 8,516,840 | 6,383,160 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904274 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,512,370 | 2,129,210 | 8,516,840 | 6,383,160 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904276 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,512,370 | 2,129,210 | 8,516,840 | 6,383,160 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 017012400139704 | BHTN-Hệ thống mạng tại trụ sở 2 và 3 điểm tiếp nhập 2024 | Tài sản cố định hữu hình khác | 43,469,924 | 7,244,988 | 21,734,964 | 36,224,936 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012502980241 | BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 17,831,965 | 2,973,035 | 5,946,070 | 14,858,930 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012502980243 | BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 17,831,965 | 2,973,035 | 5,946,070 | 14,858,930 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012502980246 | BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 17,831,965 | 2,973,035 | 5,946,070 | 14,858,930 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012502980249 | BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 17,831,965 | 2,973,035 | 5,946,070 | 14,858,930 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012502980252 | BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 17,831,965 | 2,973,035 | 5,946,070 | 14,858,930 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012502980255 | BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 17,831,965 | 2,973,035 | 5,946,070 | 14,858,930 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012502980257 | BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 17,831,965 | 2,973,035 | 5,946,070 | 14,858,930 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904077 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (1) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904040 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (10) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904056 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (11) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904038 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (12) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904051 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (13) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904064 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (14) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904074 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (15) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904068 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (16) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904076 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (17) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904070 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (18) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904039 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (19) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904071 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (2) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904053 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (20) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904066 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (21) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904052 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (22) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904063 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (23) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904046 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (24) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904065 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (25) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904050 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (26) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904069 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (27) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904047 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (28) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904062 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (29) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904037 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (3) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904073 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (30) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904078 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (31) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904075 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (32) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904067 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (33) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904072 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (34) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904049 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (35) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904060 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (36) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904048 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (37) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904061 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (38) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904044 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (39) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904045 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (4) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904058 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (40) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904043 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (41) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904059 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (42) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904055 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (5) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904042 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (6) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904057 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (7) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904041 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (8) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012302904054 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (9) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 8,546,648 | 2,137,784 | 8,551,136 | 6,408,864 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838052 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (1) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838082 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (10) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838059 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (11) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838075 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (12) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838083 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (13) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838061 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (14) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838070 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (15) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838054 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (16) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838072 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (17) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838051 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (18) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838064 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (19) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838065 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (2) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838079 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (20) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838062 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (21) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838080 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (22) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838055 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (23) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838073 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (24) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838084 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (25) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838090 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (26) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838085 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (27) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838089 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (28) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838086 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (29) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838078 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (3) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838056 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (30) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838067 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (31) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838050 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (32) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838068 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (33) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838081 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (34) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838063 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (35) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838076 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (36) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838060 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (37) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838077 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (38) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838057 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (39) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838058 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (4) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838071 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (40) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838088 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (41) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838087 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (42) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838074 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (5) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838053 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (6) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838069 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (7) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838049 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (8) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838066 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (9) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,251,665 | 2,128,067 | 12,768,402 | 2,123,598 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011600312832 | Đài phun nước | Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi | 29,984,832 | 2,998,483 | 32,983,313 | 26,986,349 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011600312819 | Đường đi từ sân tập lái vào khu vực tổ chức sàn việc làm và tư vấn hỗ trợ học nghề | Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi | 42,161,816 | 4,216,182 | 46,378,002 | 37,945,634 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011500292072 | Đường nội bộ | Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi | 334,876,050 | 37,208,450 | 446,501,400 | 297,667,600 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011600312845 | Hạ tầng- Sân đường- Cây xanh | Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi | 1,340,255,636 | 134,025,564 | 1,474,281,204 | 1,206,230,072 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 017012500143982 | Hệ thống quản lý bãi giữ xe | Tài sản cố định hữu hình khác | 38,325,000 | 5,475,000 | 10,950,000 | 32,850,000 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011500292069 | Kho | Nhà cấp III | 1,575,103,600 | 112,507,400 | 1,350,088,800 | 1,462,596,200 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011600312831 | Khối nhà Trung tâm | Nhà cấp III | 21,882,776,007 | 1,458,851,733 | 16,047,369,063 | 20,423,924,274 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011012100304559 | Kiot- Nhà bảo vệ cơ sở 221 Bacu | Nhà cấp IV | 513,826,155 | 51,421,162 | 308,526,972 | 462,404,993 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012502980467 | Máy tính bàn HP Pro 280 G9 PCI/Core 13-12100/8GB, 512GB SSD/Intel Graphics/Wlan ac+BT, Keyboard, Mouse, Win 11 Home 64, Màn hình LCD 21.5inch (Bộ) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 11,570,850 | 1,929,150 | 3,858,300 | 9,641,700 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012502980468 | Máy tính bàn HP Pro 280 G9 PCI/Core 13-12100/8GB, 512GB SSD/Intel Graphics/Wlan ac+BT, Keyboard, Mouse, Win 11 Home 64, Màn hình LCD 21.5inch (Bộ) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 11,570,850 | 1,929,150 | 3,858,300 | 9,641,700 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838276 | Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,253,950 | 2,129,210 | 12,775,260 | 2,124,740 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838280 | Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,253,950 | 2,129,210 | 12,775,260 | 2,124,740 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838281 | Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,253,950 | 2,129,210 | 12,775,260 | 2,124,740 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838285 | Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,253,950 | 2,129,210 | 12,775,260 | 2,124,740 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838287 | Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,253,950 | 2,129,210 | 12,775,260 | 2,124,740 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838288 | Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,253,950 | 2,129,210 | 12,775,260 | 2,124,740 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838290 | Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,253,950 | 2,129,210 | 12,775,260 | 2,124,740 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838291 | Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,253,950 | 2,129,210 | 12,775,260 | 2,124,740 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012102838292 | Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 4,253,950 | 2,129,210 | 12,775,260 | 2,124,740 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012202867459 | Máy tính xách tay Asus P1412CEA-EK0110W i5-1135G7 mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 6,426,000 | 2,143,500 | 10,717,500 | 4,282,500 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012202867461 | Máy tính xách tay Asus P1412CEA-EK0110W i5-1135G7 mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 6,426,000 | 2,143,500 | 10,717,500 | 4,282,500 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012202867463 | Máy tính xách tay Asus P1412CEA-EK0110W i5-1135G7 mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 6,426,000 | 2,143,500 | 10,717,500 | 4,282,500 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012202867465 | Máy tính xách tay Asus P1412CEA-EK0110W i5-1135G7 mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 6,426,000 | 2,143,500 | 10,717,500 | 4,282,500 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012202867469 | Máy tính xách tay Asus P1412CEA-EK0110W i5-1135G7 mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 6,426,000 | 2,143,500 | 10,717,500 | 4,282,500 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012202867467 | Máy tính xách tay Asus P1412CEA-EK0110W i5-1135G7 mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 6,426,000 | 2,143,500 | 10,717,500 | 4,282,500 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012002762007 | Máy vi tính để bàn loại A- FPT Elead T9100i ( DV 2020) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 1,561,843 | 1,561,843 | 10,952,605 | 0 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012002762008 | Máy vi tính để bàn loại A- FPT Elead T9100i ( DV 2020) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 1,561,843 | 1,561,843 | 10,952,605 | 0 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012002762011 | Máy vi tính để bàn loại A- FPT Elead T9100i ( DV 2020) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 1,561,843 | 1,561,843 | 10,952,605 | 0 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012002762012 | Máy vi tính để bàn loại A- FPT Elead T9100i ( DV 2020) | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 1,561,843 | 1,561,843 | 10,952,605 | 0 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012202867468 | Máy vi tính FPT ELEAD Ed8100VH2 corei3 3.3Ghz 4GB SSD256GB gồm màn hình máy tính 21.5" mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 6,426,000 | 2,143,500 | 10,717,500 | 4,282,500 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012202867466 | Máy vi tính FPT ELEAD Ed8100VH2 corei3 3.3Ghz 4GB SSD256GB gồm màn hình máy tính 21.5" mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 6,426,000 | 2,143,500 | 10,717,500 | 4,282,500 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012202867464 | Máy vi tính FPT ELEAD Ed8100VH2 corei3 3.3Ghz 4GB SSD256GB gồm màn hình máy tính 21.5" mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 6,426,000 | 2,143,500 | 10,717,500 | 4,282,500 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012202867462 | Máy vi tính FPT ELEAD Ed8100VH2 corei3 3.3Ghz 4GB SSD256GB gồm màn hình máy tính 21.5" mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 6,426,000 | 2,143,500 | 10,717,500 | 4,282,500 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012202867460 | Máy vi tính FPT ELEAD Ed8100VH2 corei3 3.3Ghz 4GB SSD256GB gồm màn hình máy tính 21.5" mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 6,426,000 | 2,143,500 | 10,717,500 | 4,282,500 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012202867458 | Máy vi tính FPT ELEAD Ed8100VH2 corei3 3.3Ghz 4GB SSD256GB gồm màn hình máy tính 21.5" mua sắm tập trung | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 6,426,000 | 2,143,500 | 10,717,500 | 4,282,500 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012002761745 | Máy vi tính LCD AOC 21.5'' | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 2,105,060 | 2,105,060 | 14,762,000 | 0 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012002761746 | Máy vi tính LCD AOC 21.5'' | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 2,105,060 | 2,105,060 | 14,762,000 | 0 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012002761747 | Máy vi tính LCD AOC 21.5'' | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 2,105,060 | 2,105,060 | 14,762,000 | 0 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012002761748 | Máy vi tính LCD AOC 21.5'' | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 2,105,060 | 2,105,060 | 14,762,000 | 0 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012002761749 | Máy vi tính LCD AOC 21.5'' | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 2,105,060 | 2,105,060 | 14,762,000 | 0 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 014012002761750 | Máy vi tính LCD AOC 21.5'' | Máy móc, thiết bị chuyên dùng | 2,105,060 | 2,105,060 | 14,762,000 | 0 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011500292070 | Nhà 3 tầng | Nhà cấp III | 3,725,150,800 | 266,082,200 | 3,192,986,400 | 3,459,068,600 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011600312827 | Nhà bảo vệ | Nhà cấp IV | 74,811,110 | 14,984,689 | 164,831,579 | 59,826,421 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011600312837 | Nhà bảo vệ | Nhà cấp IV | 49,087,783 | 9,832,299 | 108,155,289 | 39,255,484 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011600312840 | Nhà đặt máy phát điện | Nhà cấp IV | 71,275,776 | 14,276,559 | 157,042,149 | 56,999,217 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011600312842 | Nhà đặt trạm bơm (dùng bơm nước cứu hỏa) | Nhà cấp IV | 54,063,673 | 10,828,970 | 119,118,670 | 43,234,703 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011500292071 | Nhà để xe | Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi | 306,365,400 | 34,040,600 | 408,487,200 | 272,324,800 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011300300644 | Nhà để xe 221 Bacu | Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi | 54,396,838 | 7,770,976 | 108,793,664 | 46,625,862 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011600312829 | Nhà học 02( Khối nhà kho cũ) ( Cấp IV) | Nhà cấp IV | 340,778,435 | 68,258,024 | 750,838,264 | 272,520,411 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011600312830 | Nhà học 03 ( 02 tầng) | Nhà cấp III | 690,086,541 | 46,005,769 | 506,063,459 | 644,080,772 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011300300643 | Nhà làm việc cấp 3 tại số 221 Ba cu, phường 4, thành phố Vũng Tàu | Nhà cấp III | 64,588,557 | 5,382,380 | 75,353,320 | 59,206,177 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011300300641 | Nhà làm việc cấp 3, tại số 221 Bacu, phường Vũng Tàu, Tp.Hồ Chí Minh | Nhà cấp III | 4,486,632,775 | 373,886,065 | 5,234,404,910 | 4,112,746,710 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011400308773 | Nhà làm việc tại 153 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh (Trường Nguyễn Khuyến cũ: 106/14D Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP.HCM) | Nhà cấp IV | 82,754,160 | 27,653,820 | 359,499,660 | 55,100,340 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011300300642 | Nhà làm việc tại số 764 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Long Toàn, TP Bà Rịa | Nhà cấp III | 7,494,649,842 | 624,554,153 | 8,743,758,142 | 6,870,095,689 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011600312833 | Nhà lưu trú( 3 tầng) | Nhà cấp III | 3,555,047,771 | 237,003,184 | 2,607,035,024 | 3,318,044,587 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011600312839 | Nhà xe | Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi | 953,705,078 | 95,370,508 | 1,049,075,588 | 858,334,570 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011400308774 | Nhà, nhà để xe, nhà vệ sinh, tường rào tại Xã Bình Mỹ, TP.HCM | Nhà cấp IV | 38,182,341 | 12,759,328 | 165,871,264 | 25,423,013 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011200297500 | Sân tập lái Hòa Lợi | Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi | 2,866,040,700 | 477,673,450 | 7,165,101,750 | 2,388,367,250 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011200297494 | Sân tập lái xe Trung An, Củ Chi | Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi | 509,613,768 | 84,935,627 | 1,274,034,405 | 424,678,141 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011600312843 | Tường rào | Vật kiến trúc - Giếng khoan, giếng đào, tường rào | 2 | 2 | 1,652,833,082 | 0 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 012011300017225 | Xe ô tô THACO-72M-000.26 | Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô tải | 49,771,050 | 24,979,150 | 349,708,100 | 24,791,900 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 012011600017482 | Xe tập lái DAEWOO-50A-006.46 (51G-671.80) | Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết | 39,960,000 | 8,004,000 | 88,044,000 | 31,956,000 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 012011800019007 | Xe tập lái Deawoo 51G - 658.62 | Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết | 47,097,072 | 6,735,366 | 60,618,294 | 40,361,706 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 012011700018299 | Xe tập lái HONDA - 50A - 015.74 (51G-658.28) | Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết | 39,546,318 | 6,599,298 | 65,992,980 | 32,947,020 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 012011600017481 | Xe tập lái HONDA-50A-009.30 (51G-718.99) | Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết | 47,552,400 | 9,524,760 | 104,772,360 | 38,027,640 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 012011400018889 | Xe tập lái HUYNHDAI AVANTE 61A- 204.98 (2014) | Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết | 112,774,000 | 37,685,500 | 489,911,500 | 75,088,500 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 012011200018497 | Xe tập lái ISUZU - 50M-003.09 | Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết | 21,033,547 | 21,033,547 | 317,727,273 | 0 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 012011300017224 | Xe tập lái MAZDA - 50A - 004.62 (51G-655.23) | Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết | 21,608,327 | 10,844,814 | 151,827,396 | 10,763,513 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 012011400018888 | Xe tập lái MAZDA - 50A - 007.13 (51G-672.44) | Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết | 39,700,440 | 13,266,630 | 172,466,190 | 26,433,810 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 012011300017222 | Xe tập lái MAZDA - 50A - 007.36 | Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết | 23,460,476 | 11,774,369 | 164,841,166 | 11,686,107 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 012011200018496 | Xe tập lái MITSUBISHI - 50A-005.17 | Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết | 27,834,397 | 27,834,397 | 420,459,091 | 0 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 012011900018193 | Xe tập lái Mitsubishi 51H-162.29 | Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết | 52,776,900 | 6,603,300 | 52,826,400 | 46,173,600 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 012011300017221 | Xe tập lái NISSAN - 50A - 007.23 (51G-733.07) | Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết | 27,909,000 | 14,007,000 | 196,098,000 | 13,902,000 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 012011400018887 | Xe tập lái TOYOTA - 50A - 007.29 | Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết | 53,951,880 | 18,029,010 | 234,377,130 | 35,922,870 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 012011700018300 | Xe tập lái TOYOTA - 50A - 011.16 (51G-625.29) | Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết | 39,954,012 | 6,667,332 | 66,673,320 | 33,286,680 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 012011300017223 | Xe tập lái TOYOTA - 50M - 007.58 (51G-657.04) | Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết | 19,138,813 | 9,605,406 | 134,475,684 | 9,533,407 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 012011800019006 | Xe tập lái Toyota 51G - 714.36 | Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết | 47,386,240 | 6,776,720 | 60,990,480 | 40,609,520 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 011011600312835 | Xưởng sửa chữa ô tô | Nhà cấp IV | 363,282,613 | 72,765,617 | 800,421,787 | 290,516,996 | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
Trang chủ / Hao mòn
NA