Cài đặt Quản lý tài sản

Ứng dụng nội bộ dành cho nhân viên Trung tâm Dịch vụ việc làm Thành phố Hồ Chí Minh.

Vui lòng cài đặt ứng dụng lên màn hình chính để sử dụng chức năng quản lý và quét QR tài sản.

Trang chủ / Hao mòn

NA

Hao mòn năm 2026

Mã Tài sản Loại Đầu năm Hao mòn Lũy kế Còn lại Thông tư
011011600312838 Bể nước cứu hỏa Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi 342,207,192 34,220,720 376,427,920 307,986,472 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838245 BHTN - Máy tính để bàn Dell vostro 3681 kp 2020 Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,253,950 2,129,210 12,775,260 2,124,740 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838248 BHTN - Máy tính để bàn Dell vostro 3681 kp 2020 Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,253,950 2,129,210 12,775,260 2,124,740 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838253 BHTN - Máy tính để bàn Dell vostro 3681 kp 2020 Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,253,950 2,129,210 12,775,260 2,124,740 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838257 BHTN - Máy tính để bàn Dell vostro 3681 kp 2020 Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,253,950 2,129,210 12,775,260 2,124,740 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838263 BHTN - Máy tính để bàn Dell vostro 3681 kp 2020 Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,253,950 2,129,210 12,775,260 2,124,740 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012402940395 BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 10,613,012 2,123,494 6,370,482 8,489,518 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012402940396 BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 10,613,012 2,123,494 6,370,482 8,489,518 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012402940399 BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 10,613,012 2,123,494 6,370,482 8,489,518 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012402940400 BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 10,613,012 2,123,494 6,370,482 8,489,518 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012402940401 BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 10,613,012 2,123,494 6,370,482 8,489,518 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012402940402 BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 10,613,012 2,123,494 6,370,482 8,489,518 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012402940403 BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 10,613,012 2,123,494 6,370,482 8,489,518 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904257 BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,512,370 2,129,210 8,516,840 6,383,160 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904264 BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,512,370 2,129,210 8,516,840 6,383,160 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904266 BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,512,370 2,129,210 8,516,840 6,383,160 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904268 BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,512,370 2,129,210 8,516,840 6,383,160 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904269 BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,512,370 2,129,210 8,516,840 6,383,160 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904270 BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,512,370 2,129,210 8,516,840 6,383,160 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904272 BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,512,370 2,129,210 8,516,840 6,383,160 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904273 BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,512,370 2,129,210 8,516,840 6,383,160 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904274 BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,512,370 2,129,210 8,516,840 6,383,160 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904276 BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,512,370 2,129,210 8,516,840 6,383,160 Thông tư 141/2025/TT-BTC
017012400139704 BHTN-Hệ thống mạng tại trụ sở 2 và 3 điểm tiếp nhập 2024 Tài sản cố định hữu hình khác 43,469,924 7,244,988 21,734,964 36,224,936 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012502980241 BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 17,831,965 2,973,035 5,946,070 14,858,930 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012502980243 BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 17,831,965 2,973,035 5,946,070 14,858,930 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012502980246 BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 17,831,965 2,973,035 5,946,070 14,858,930 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012502980249 BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 17,831,965 2,973,035 5,946,070 14,858,930 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012502980252 BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 17,831,965 2,973,035 5,946,070 14,858,930 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012502980255 BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 17,831,965 2,973,035 5,946,070 14,858,930 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012502980257 BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 17,831,965 2,973,035 5,946,070 14,858,930 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904077 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (1) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904040 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (10) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904056 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (11) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904038 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (12) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904051 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (13) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904064 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (14) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904074 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (15) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904068 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (16) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904076 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (17) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904070 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (18) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904039 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (19) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904071 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (2) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904053 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (20) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904066 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (21) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904052 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (22) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904063 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (23) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904046 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (24) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904065 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (25) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904050 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (26) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904069 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (27) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904047 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (28) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904062 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (29) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904037 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (3) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904073 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (30) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904078 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (31) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904075 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (32) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904067 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (33) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904072 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (34) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904049 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (35) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904060 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (36) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904048 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (37) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904061 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (38) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904044 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (39) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904045 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (4) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904058 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (40) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904043 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (41) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904059 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (42) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904055 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (5) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904042 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (6) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904057 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (7) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904041 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (8) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012302904054 BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (9) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 8,546,648 2,137,784 8,551,136 6,408,864 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838052 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (1) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838082 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (10) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838059 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (11) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838075 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (12) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838083 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (13) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838061 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (14) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838070 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (15) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838054 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (16) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838072 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (17) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838051 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (18) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838064 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (19) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838065 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (2) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838079 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (20) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838062 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (21) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838080 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (22) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838055 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (23) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838073 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (24) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838084 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (25) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838090 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (26) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838085 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (27) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838089 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (28) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838086 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (29) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838078 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (3) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838056 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (30) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838067 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (31) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838050 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (32) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838068 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (33) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838081 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (34) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838063 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (35) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838076 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (36) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838060 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (37) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838077 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (38) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838057 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (39) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838058 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (4) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838071 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (40) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838088 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (41) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838087 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (42) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838074 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (5) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838053 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (6) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838069 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (7) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838049 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (8) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838066 BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (9) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,251,665 2,128,067 12,768,402 2,123,598 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011600312832 Đài phun nước Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi 29,984,832 2,998,483 32,983,313 26,986,349 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011600312819 Đường đi từ sân tập lái vào khu vực tổ chức sàn việc làm và tư vấn hỗ trợ học nghề Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi 42,161,816 4,216,182 46,378,002 37,945,634 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011500292072 Đường nội bộ Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi 334,876,050 37,208,450 446,501,400 297,667,600 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011600312845 Hạ tầng- Sân đường- Cây xanh Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi 1,340,255,636 134,025,564 1,474,281,204 1,206,230,072 Thông tư 141/2025/TT-BTC
017012500143982 Hệ thống quản lý bãi giữ xe Tài sản cố định hữu hình khác 38,325,000 5,475,000 10,950,000 32,850,000 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011500292069 Kho Nhà cấp III 1,575,103,600 112,507,400 1,350,088,800 1,462,596,200 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011600312831 Khối nhà Trung tâm Nhà cấp III 21,882,776,007 1,458,851,733 16,047,369,063 20,423,924,274 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011012100304559 Kiot- Nhà bảo vệ cơ sở 221 Bacu Nhà cấp IV 513,826,155 51,421,162 308,526,972 462,404,993 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012502980467 Máy tính bàn HP Pro 280 G9 PCI/Core 13-12100/8GB, 512GB SSD/Intel Graphics/Wlan ac+BT, Keyboard, Mouse, Win 11 Home 64, Màn hình LCD 21.5inch (Bộ) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 11,570,850 1,929,150 3,858,300 9,641,700 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012502980468 Máy tính bàn HP Pro 280 G9 PCI/Core 13-12100/8GB, 512GB SSD/Intel Graphics/Wlan ac+BT, Keyboard, Mouse, Win 11 Home 64, Màn hình LCD 21.5inch (Bộ) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 11,570,850 1,929,150 3,858,300 9,641,700 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838276 Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,253,950 2,129,210 12,775,260 2,124,740 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838280 Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,253,950 2,129,210 12,775,260 2,124,740 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838281 Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,253,950 2,129,210 12,775,260 2,124,740 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838285 Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,253,950 2,129,210 12,775,260 2,124,740 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838287 Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,253,950 2,129,210 12,775,260 2,124,740 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838288 Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,253,950 2,129,210 12,775,260 2,124,740 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838290 Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,253,950 2,129,210 12,775,260 2,124,740 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838291 Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,253,950 2,129,210 12,775,260 2,124,740 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012102838292 Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 Máy móc, thiết bị chuyên dùng 4,253,950 2,129,210 12,775,260 2,124,740 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012202867459 Máy tính xách tay Asus P1412CEA-EK0110W i5-1135G7 mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 6,426,000 2,143,500 10,717,500 4,282,500 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012202867461 Máy tính xách tay Asus P1412CEA-EK0110W i5-1135G7 mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 6,426,000 2,143,500 10,717,500 4,282,500 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012202867463 Máy tính xách tay Asus P1412CEA-EK0110W i5-1135G7 mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 6,426,000 2,143,500 10,717,500 4,282,500 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012202867465 Máy tính xách tay Asus P1412CEA-EK0110W i5-1135G7 mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 6,426,000 2,143,500 10,717,500 4,282,500 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012202867469 Máy tính xách tay Asus P1412CEA-EK0110W i5-1135G7 mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 6,426,000 2,143,500 10,717,500 4,282,500 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012202867467 Máy tính xách tay Asus P1412CEA-EK0110W i5-1135G7 mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 6,426,000 2,143,500 10,717,500 4,282,500 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012002762007 Máy vi tính để bàn loại A- FPT Elead T9100i ( DV 2020) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 1,561,843 1,561,843 10,952,605 0 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012002762008 Máy vi tính để bàn loại A- FPT Elead T9100i ( DV 2020) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 1,561,843 1,561,843 10,952,605 0 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012002762011 Máy vi tính để bàn loại A- FPT Elead T9100i ( DV 2020) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 1,561,843 1,561,843 10,952,605 0 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012002762012 Máy vi tính để bàn loại A- FPT Elead T9100i ( DV 2020) Máy móc, thiết bị chuyên dùng 1,561,843 1,561,843 10,952,605 0 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012202867468 Máy vi tính FPT ELEAD Ed8100VH2 corei3 3.3Ghz 4GB SSD256GB gồm màn hình máy tính 21.5" mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 6,426,000 2,143,500 10,717,500 4,282,500 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012202867466 Máy vi tính FPT ELEAD Ed8100VH2 corei3 3.3Ghz 4GB SSD256GB gồm màn hình máy tính 21.5" mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 6,426,000 2,143,500 10,717,500 4,282,500 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012202867464 Máy vi tính FPT ELEAD Ed8100VH2 corei3 3.3Ghz 4GB SSD256GB gồm màn hình máy tính 21.5" mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 6,426,000 2,143,500 10,717,500 4,282,500 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012202867462 Máy vi tính FPT ELEAD Ed8100VH2 corei3 3.3Ghz 4GB SSD256GB gồm màn hình máy tính 21.5" mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 6,426,000 2,143,500 10,717,500 4,282,500 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012202867460 Máy vi tính FPT ELEAD Ed8100VH2 corei3 3.3Ghz 4GB SSD256GB gồm màn hình máy tính 21.5" mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 6,426,000 2,143,500 10,717,500 4,282,500 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012202867458 Máy vi tính FPT ELEAD Ed8100VH2 corei3 3.3Ghz 4GB SSD256GB gồm màn hình máy tính 21.5" mua sắm tập trung Máy móc, thiết bị chuyên dùng 6,426,000 2,143,500 10,717,500 4,282,500 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012002761745 Máy vi tính LCD AOC 21.5'' Máy móc, thiết bị chuyên dùng 2,105,060 2,105,060 14,762,000 0 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012002761746 Máy vi tính LCD AOC 21.5'' Máy móc, thiết bị chuyên dùng 2,105,060 2,105,060 14,762,000 0 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012002761747 Máy vi tính LCD AOC 21.5'' Máy móc, thiết bị chuyên dùng 2,105,060 2,105,060 14,762,000 0 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012002761748 Máy vi tính LCD AOC 21.5'' Máy móc, thiết bị chuyên dùng 2,105,060 2,105,060 14,762,000 0 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012002761749 Máy vi tính LCD AOC 21.5'' Máy móc, thiết bị chuyên dùng 2,105,060 2,105,060 14,762,000 0 Thông tư 141/2025/TT-BTC
014012002761750 Máy vi tính LCD AOC 21.5'' Máy móc, thiết bị chuyên dùng 2,105,060 2,105,060 14,762,000 0 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011500292070 Nhà 3 tầng Nhà cấp III 3,725,150,800 266,082,200 3,192,986,400 3,459,068,600 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011600312827 Nhà bảo vệ Nhà cấp IV 74,811,110 14,984,689 164,831,579 59,826,421 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011600312837 Nhà bảo vệ Nhà cấp IV 49,087,783 9,832,299 108,155,289 39,255,484 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011600312840 Nhà đặt máy phát điện Nhà cấp IV 71,275,776 14,276,559 157,042,149 56,999,217 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011600312842 Nhà đặt trạm bơm (dùng bơm nước cứu hỏa) Nhà cấp IV 54,063,673 10,828,970 119,118,670 43,234,703 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011500292071 Nhà để xe Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi 306,365,400 34,040,600 408,487,200 272,324,800 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011300300644 Nhà để xe 221 Bacu Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi 54,396,838 7,770,976 108,793,664 46,625,862 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011600312829 Nhà học 02( Khối nhà kho cũ) ( Cấp IV) Nhà cấp IV 340,778,435 68,258,024 750,838,264 272,520,411 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011600312830 Nhà học 03 ( 02 tầng) Nhà cấp III 690,086,541 46,005,769 506,063,459 644,080,772 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011300300643 Nhà làm việc cấp 3 tại số 221 Ba cu, phường 4, thành phố Vũng Tàu Nhà cấp III 64,588,557 5,382,380 75,353,320 59,206,177 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011300300641 Nhà làm việc cấp 3, tại số 221 Bacu, phường Vũng Tàu, Tp.Hồ Chí Minh Nhà cấp III 4,486,632,775 373,886,065 5,234,404,910 4,112,746,710 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011400308773 Nhà làm việc tại 153 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh (Trường Nguyễn Khuyến cũ: 106/14D Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP.HCM) Nhà cấp IV 82,754,160 27,653,820 359,499,660 55,100,340 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011300300642 Nhà làm việc tại số 764 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Long Toàn, TP Bà Rịa Nhà cấp III 7,494,649,842 624,554,153 8,743,758,142 6,870,095,689 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011600312833 Nhà lưu trú( 3 tầng) Nhà cấp III 3,555,047,771 237,003,184 2,607,035,024 3,318,044,587 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011600312839 Nhà xe Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi 953,705,078 95,370,508 1,049,075,588 858,334,570 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011400308774 Nhà, nhà để xe, nhà vệ sinh, tường rào tại Xã Bình Mỹ, TP.HCM Nhà cấp IV 38,182,341 12,759,328 165,871,264 25,423,013 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011200297500 Sân tập lái Hòa Lợi Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi 2,866,040,700 477,673,450 7,165,101,750 2,388,367,250 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011200297494 Sân tập lái xe Trung An, Củ Chi Vật kiến trúc - Kho chứa, bể chứa, bãi đỗ, sân phơi, sân chơi, sân thể thao, bể bơi 509,613,768 84,935,627 1,274,034,405 424,678,141 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011600312843 Tường rào Vật kiến trúc - Giếng khoan, giếng đào, tường rào 2 2 1,652,833,082 0 Thông tư 141/2025/TT-BTC
012011300017225 Xe ô tô THACO-72M-000.26 Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô tải 49,771,050 24,979,150 349,708,100 24,791,900 Thông tư 141/2025/TT-BTC
012011600017482 Xe tập lái DAEWOO-50A-006.46 (51G-671.80) Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết 39,960,000 8,004,000 88,044,000 31,956,000 Thông tư 141/2025/TT-BTC
012011800019007 Xe tập lái Deawoo 51G - 658.62 Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết 47,097,072 6,735,366 60,618,294 40,361,706 Thông tư 141/2025/TT-BTC
012011700018299 Xe tập lái HONDA - 50A - 015.74 (51G-658.28) Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết 39,546,318 6,599,298 65,992,980 32,947,020 Thông tư 141/2025/TT-BTC
012011600017481 Xe tập lái HONDA-50A-009.30 (51G-718.99) Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết 47,552,400 9,524,760 104,772,360 38,027,640 Thông tư 141/2025/TT-BTC
012011400018889 Xe tập lái HUYNHDAI AVANTE 61A- 204.98 (2014) Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết 112,774,000 37,685,500 489,911,500 75,088,500 Thông tư 141/2025/TT-BTC
012011200018497 Xe tập lái ISUZU - 50M-003.09 Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết 21,033,547 21,033,547 317,727,273 0 Thông tư 141/2025/TT-BTC
012011300017224 Xe tập lái MAZDA - 50A - 004.62 (51G-655.23) Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết 21,608,327 10,844,814 151,827,396 10,763,513 Thông tư 141/2025/TT-BTC
012011400018888 Xe tập lái MAZDA - 50A - 007.13 (51G-672.44) Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết 39,700,440 13,266,630 172,466,190 26,433,810 Thông tư 141/2025/TT-BTC
012011300017222 Xe tập lái MAZDA - 50A - 007.36 Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết 23,460,476 11,774,369 164,841,166 11,686,107 Thông tư 141/2025/TT-BTC
012011200018496 Xe tập lái MITSUBISHI - 50A-005.17 Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết 27,834,397 27,834,397 420,459,091 0 Thông tư 141/2025/TT-BTC
012011900018193 Xe tập lái Mitsubishi 51H-162.29 Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết 52,776,900 6,603,300 52,826,400 46,173,600 Thông tư 141/2025/TT-BTC
012011300017221 Xe tập lái NISSAN - 50A - 007.23 (51G-733.07) Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết 27,909,000 14,007,000 196,098,000 13,902,000 Thông tư 141/2025/TT-BTC
012011400018887 Xe tập lái TOYOTA - 50A - 007.29 Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết 53,951,880 18,029,010 234,377,130 35,922,870 Thông tư 141/2025/TT-BTC
012011700018300 Xe tập lái TOYOTA - 50A - 011.16 (51G-625.29) Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết 39,954,012 6,667,332 66,673,320 33,286,680 Thông tư 141/2025/TT-BTC
012011300017223 Xe tập lái TOYOTA - 50M - 007.58 (51G-657.04) Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết 19,138,813 9,605,406 134,475,684 9,533,407 Thông tư 141/2025/TT-BTC
012011800019006 Xe tập lái Toyota 51G - 714.36 Xe ô tô chuyên dùng - Xe ô tô có gắn thiết bị chuyên dùng hoặc gắn biển hiệu nhận biết 47,386,240 6,776,720 60,990,480 40,609,520 Thông tư 141/2025/TT-BTC
011011600312835 Xưởng sửa chữa ô tô Nhà cấp IV 363,282,613 72,765,617 800,421,787 290,516,996 Thông tư 141/2025/TT-BTC