Chi tiết tài sản
Hồ sơ và toàn bộ lịch sử vòng đời tài sản.
💻
Mã tài sản:
011011200297494
Sân tập lái xe Trung An, Củ Chi
Đang sử dụng
Thông tin tài sản
Model
Serial
Đơn vị
Trụ sở 1
Người quản lý
Thông tin tài chính
Nguyên giá
1,698,712,546 đ
Giá trị còn lại
424,678,141 đ
Hao mòn lũy kế
1,274,034,405 đ
Năm đưa vào sử dụng
2012
Lịch sử tính hao mòn theo năm
| Năm | Giá trị đầu năm | Hao mòn năm | Lũy kế | Còn lại | Chính sách (Thông tư) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 509,613,768 đ | 84,935,627 đ | 1,274,034,405 đ | 424,678,141 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2025 | 594,549,395 đ | 84,935,627 đ | 1,189,098,778 đ | 509,613,768 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2024 | 679,485,022 đ | 84,935,627 đ | 1,104,163,151 đ | 594,549,395 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2023 | 764,420,649 đ | 84,935,627 đ | 1,019,227,524 đ | 679,485,022 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2022 | 849,356,276 đ | 84,935,627 đ | 934,291,897 đ | 764,420,649 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2021 | 934,291,903 đ | 84,935,627 đ | 849,356,270 đ | 849,356,276 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2020 | 1,019,227,530 đ | 84,935,627 đ | 764,420,643 đ | 934,291,903 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2019 | 1,104,163,157 đ | 84,935,627 đ | 679,485,016 đ | 1,019,227,530 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2018 | 1,189,098,784 đ | 84,935,627 đ | 594,549,389 đ | 1,104,163,157 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2017 | 1,274,034,411 đ | 84,935,627 đ | 509,613,762 đ | 1,189,098,784 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2016 | 1,358,970,038 đ | 84,935,627 đ | 424,678,135 đ | 1,274,034,411 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2015 | 1,443,905,665 đ | 84,935,627 đ | 339,742,508 đ | 1,358,970,038 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2014 | 1,528,841,292 đ | 84,935,627 đ | 254,806,881 đ | 1,443,905,665 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2013 | 1,613,776,919 đ | 84,935,627 đ | 169,871,254 đ | 1,528,841,292 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2012 | 1,698,712,546 đ | 84,935,627 đ | 84,935,627 đ | 1,613,776,919 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
Lịch sử biến động tài sản
| Ngày biến động | Loại biến động | Đơn vị (Cũ → Mới) | Người dùng (Cũ → Mới) | Lý do |
|---|---|---|---|---|
| Chưa ghi nhận lịch sử biến động nào. | ||||