Quản lý tài sản
Tra cứu, cập nhật và theo dõi toàn bộ vòng đời tài sản.
| Mã QR | Mã TS | Tên tài sản | Đơn vị | Trạng thái | Nguyên giá | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
018011800070823
|
018011800070823 | Phần mềm quản lý ngân hàng lao động | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 2,166,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
018011800070822
|
018011800070822 | BHTN-Xây dựng hệ thống website, phần mềm, thiết bị sàn online | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 1,001,400,000 | 👁 Chi tiết | |
|
018011500075715
|
018011500075715 | Lập trình phần mềm quản lý một đầu vào | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 359,852,000 | 👁 Chi tiết | |
|
018011400074326
|
018011400074326 | BHTN - Phần mềm kế toán Misa | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 10,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
018011200071598
|
018011200071598 | Phần mềm hệ thống thông tin thị trường lao động | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 818,838,616 | 👁 Chi tiết | |
|
018011100071472
|
018011100071472 | Phần mềm quản lý nhân sự | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 44,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
018011000075520
|
018011000075520 | Phần mềm phục vụ quản lý (2) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 80,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
018010900075612
|
018010900075612 | Phần mềm phục vụ quản lý (1) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 128,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
018010800071351
|
018010800071351 | Phần mềm văn phòng đại diện | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 11,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
017012500143982
|
017012500143982 | Hệ thống quản lý bãi giữ xe | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 43,800,000 | 👁 Chi tiết | |
|
017012400139704
|
017012400139704 | BHTN-Hệ thống mạng tại trụ sở 2 và 3 điểm tiếp nhập 2024 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 57,959,900 | 👁 Chi tiết | |
|
017011700146805
|
017011700146805 | BHTN-Hệ thống máy chủ phục vụ công tác giải quyết chính sách bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 577,345,000 | 👁 Chi tiết | |
|
017011600147691
|
017011600147691 | Thang nâng | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 162,679,000 | 👁 Chi tiết | |
|
017011600147690
|
017011600147690 | Phần mạng thông tin nhà Trung tâm | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 386,075,477 | 👁 Chi tiết | |
|
017011600147689
|
017011600147689 | Phần cung cấp lắp đặt máy bơm chìm 3HP đài phun nước | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 26,607,027 | 👁 Chi tiết | |
|
017011600147688
|
017011600147688 | Phần cung cấp lắp đặt máy phát điện 3pha 390KVA điện tổng thể | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 791,473,465 | 👁 Chi tiết | |
|
017011600147687
|
017011600147687 | Phần cung cấp lắp đặt bơm trục ngang Q= 20 m3/h, h= 48m cấp nước tổng thể | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 69,437,203 | 👁 Chi tiết | |
|
017011500148967
|
017011500148967 | Phần chống sét | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 31,777,000 | 👁 Chi tiết | |
|
017011400149510
|
017011400149510 | Máy chủ IBM x 3650M4: Xeon 8C E5-2650 2,0G20/1 x 8GB/2 x 300GB/C/N/DVD | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 114,978,299 | 👁 Chi tiết | |
|
017011000148736
|
017011000148736 | Máy chủ IBMx 3650 M4 Rack 2U+ các phụ kiện kèm theo | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 245,721,435 | 👁 Chi tiết | |
|
017011000148735
|
017011000148735 | Máy chủ IBMx 3650 M4 Rack 2U+ các phụ kiện kèm theo | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 245,721,435 | 👁 Chi tiết | |
|
017011000148734
|
017011000148734 | Máy IBM Sever X3500M3 (2) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 70,235,000 | 👁 Chi tiết | |
|
017011000148733
|
017011000148733 | Máy IBM Sever X3500M3 (1) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 70,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
017010900151836
|
017010900151836 | UPS & Serial RM 2U230V SUA1500RMI2U | Trụ sở 1 | Đang sửa | 19,800,000 | 👁 Chi tiết | |
|
017010900151835
|
017010900151835 | Máy chủ HP LM370T05 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 89,775,000 | 👁 Chi tiết | |
|
017010900151834
|
017010900151834 | Hệ thống mạng | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 94,380,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980468
|
014012502980468 | Máy tính bàn HP Pro 280 G9 PCI/Core 13-12100/8GB, 512GB SSD/Intel Graphics/Wlan ac+BT, Keyboard, Mouse, Win 11 Home 64, Màn hình LCD 21.5inch (Bộ) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 13,500,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980467
|
014012502980467 | Máy tính bàn HP Pro 280 G9 PCI/Core 13-12100/8GB, 512GB SSD/Intel Graphics/Wlan ac+BT, Keyboard, Mouse, Win 11 Home 64, Màn hình LCD 21.5inch (Bộ) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 13,500,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980257
|
014012502980257 | BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 20,805,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980255
|
014012502980255 | BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 20,805,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980252
|
014012502980252 | BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 20,805,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980249
|
014012502980249 | BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 20,805,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980246
|
014012502980246 | BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 20,805,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980243
|
014012502980243 | BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 20,805,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980241
|
014012502980241 | BHTN-Laptop Inspiron 3530 (Dell 2024) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 20,805,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402940403
|
014012402940403 | BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,860,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402940402
|
014012402940402 | BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,860,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402940401
|
014012402940401 | BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,860,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402940400
|
014012402940400 | BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,860,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402940399
|
014012402940399 | BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,860,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402940396
|
014012402940396 | BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,860,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402940395
|
014012402940395 | BHTN- Máy vi tính FPT Elead TKC12 core i5 12400-2,50Ghz H610M2 - FPT/8GB/SSD 512GB/Win 11 Home/K/M (Bao gồm màn hình máy tính Led FPT Elead _F22FAH) mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,860,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904276
|
014012302904276 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904274
|
014012302904274 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904273
|
014012302904273 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904272
|
014012302904272 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904270
|
014012302904270 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904269
|
014012302904269 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904268
|
014012302904268 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904266
|
014012302904266 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904264
|
014012302904264 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904257
|
014012302904257 | BHTN- Máy vi tính xách tay Asus P1462CBA-EB3650W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904078
|
014012302904078 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (31) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904077
|
014012302904077 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (1) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904076
|
014012302904076 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (17) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904075
|
014012302904075 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (32) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904074
|
014012302904074 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (15) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904073
|
014012302904073 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (30) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904072
|
014012302904072 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (34) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904071
|
014012302904071 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (2) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904070
|
014012302904070 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (18) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904069
|
014012302904069 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (27) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904068
|
014012302904068 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (16) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904067
|
014012302904067 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (33) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904066
|
014012302904066 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (21) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904065
|
014012302904065 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (25) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904064
|
014012302904064 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (14) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904063
|
014012302904063 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (23) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904062
|
014012302904062 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (29) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904061
|
014012302904061 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (38) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904060
|
014012302904060 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (36) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904059
|
014012302904059 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (42) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904058
|
014012302904058 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (40) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904057
|
014012302904057 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (7) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904056
|
014012302904056 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (11) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904055
|
014012302904055 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (5) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904054
|
014012302904054 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (9) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904053
|
014012302904053 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (20) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904052
|
014012302904052 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (22) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904051
|
014012302904051 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (13) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904050
|
014012302904050 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (26) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904049
|
014012302904049 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (35) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904048
|
014012302904048 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (37) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904047
|
014012302904047 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (28) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904046
|
014012302904046 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (24) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904045
|
014012302904045 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (4) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904044
|
014012302904044 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (39) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904043
|
014012302904043 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (41) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904042
|
014012302904042 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (6) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904041
|
014012302904041 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (8) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904040
|
014012302904040 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (10) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904039
|
014012302904039 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (19) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904038
|
014012302904038 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (12) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904037
|
014012302904037 | BHTN-Máy vi tính để bàn FPT Elead (3) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012202867469
|
014012202867469 | Máy tính xách tay Asus P1412CEA-EK0110W i5-1135G7 mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 15,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012202867468
|
014012202867468 | Máy vi tính FPT ELEAD Ed8100VH2 corei3 3.3Ghz 4GB SSD256GB gồm màn hình máy tính 21.5" mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 15,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012202867467
|
014012202867467 | Máy tính xách tay Asus P1412CEA-EK0110W i5-1135G7 mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 15,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012202867466
|
014012202867466 | Máy vi tính FPT ELEAD Ed8100VH2 corei3 3.3Ghz 4GB SSD256GB gồm màn hình máy tính 21.5" mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 15,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012202867465
|
014012202867465 | Máy tính xách tay Asus P1412CEA-EK0110W i5-1135G7 mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 15,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012202867464
|
014012202867464 | Máy vi tính FPT ELEAD Ed8100VH2 corei3 3.3Ghz 4GB SSD256GB gồm màn hình máy tính 21.5" mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 15,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012202867463
|
014012202867463 | Máy tính xách tay Asus P1412CEA-EK0110W i5-1135G7 mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 15,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012202867462
|
014012202867462 | Máy vi tính FPT ELEAD Ed8100VH2 corei3 3.3Ghz 4GB SSD256GB gồm màn hình máy tính 21.5" mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 15,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012202867461
|
014012202867461 | Máy tính xách tay Asus P1412CEA-EK0110W i5-1135G7 mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 15,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012202867460
|
014012202867460 | Máy vi tính FPT ELEAD Ed8100VH2 corei3 3.3Ghz 4GB SSD256GB gồm màn hình máy tính 21.5" mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 15,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012202867459
|
014012202867459 | Máy tính xách tay Asus P1412CEA-EK0110W i5-1135G7 mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 15,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012202867458
|
014012202867458 | Máy vi tính FPT ELEAD Ed8100VH2 corei3 3.3Ghz 4GB SSD256GB gồm màn hình máy tính 21.5" mua sắm tập trung | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 15,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838292
|
014012102838292 | Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838291
|
014012102838291 | Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838290
|
014012102838290 | Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838288
|
014012102838288 | Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838287
|
014012102838287 | Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838285
|
014012102838285 | Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838281
|
014012102838281 | Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838280
|
014012102838280 | Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838276
|
014012102838276 | Máy tính để bàn FPT elead theo MSTT năm 2021 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838263
|
014012102838263 | BHTN - Máy tính để bàn Dell vostro 3681 kp 2020 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838257
|
014012102838257 | BHTN - Máy tính để bàn Dell vostro 3681 kp 2020 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838253
|
014012102838253 | BHTN - Máy tính để bàn Dell vostro 3681 kp 2020 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838248
|
014012102838248 | BHTN - Máy tính để bàn Dell vostro 3681 kp 2020 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838245
|
014012102838245 | BHTN - Máy tính để bàn Dell vostro 3681 kp 2020 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838090
|
014012102838090 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (26) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838089
|
014012102838089 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (28) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838088
|
014012102838088 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (41) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838087
|
014012102838087 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (42) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838086
|
014012102838086 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (29) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838085
|
014012102838085 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (27) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838084
|
014012102838084 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (25) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838083
|
014012102838083 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (13) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838082
|
014012102838082 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (10) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838081
|
014012102838081 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (34) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838080
|
014012102838080 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (22) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838079
|
014012102838079 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (20) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838078
|
014012102838078 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (3) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838077
|
014012102838077 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (38) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838076
|
014012102838076 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (36) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838075
|
014012102838075 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (12) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838074
|
014012102838074 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (5) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838073
|
014012102838073 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (24) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838072
|
014012102838072 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (17) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838071
|
014012102838071 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (40) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838070
|
014012102838070 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (15) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838069
|
014012102838069 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (7) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838068
|
014012102838068 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (33) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838067
|
014012102838067 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (31) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838066
|
014012102838066 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (9) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838065
|
014012102838065 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (2) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838064
|
014012102838064 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (19) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838063
|
014012102838063 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (35) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838062
|
014012102838062 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (21) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838061
|
014012102838061 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (14) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838060
|
014012102838060 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (37) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838059
|
014012102838059 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (11) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838058
|
014012102838058 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (4) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838057
|
014012102838057 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (39) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838056
|
014012102838056 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (30) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838055
|
014012102838055 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (23) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838054
|
014012102838054 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (16) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838053
|
014012102838053 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (6) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838052
|
014012102838052 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (1) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838051
|
014012102838051 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (18) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838050
|
014012102838050 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (32) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838049
|
014012102838049 | BHTN-Máy vi tính để bàn CMS X-Media XE7A-F86 (8) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002762012
|
014012002762012 | Máy vi tính để bàn loại A- FPT Elead T9100i ( DV 2020) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 10,952,605 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002762011
|
014012002762011 | Máy vi tính để bàn loại A- FPT Elead T9100i ( DV 2020) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 10,952,605 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002762008
|
014012002762008 | Máy vi tính để bàn loại A- FPT Elead T9100i ( DV 2020) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 10,952,605 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002762007
|
014012002762007 | Máy vi tính để bàn loại A- FPT Elead T9100i ( DV 2020) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 10,952,605 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002761750
|
014012002761750 | Máy vi tính LCD AOC 21.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,762,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002761749
|
014012002761749 | Máy vi tính LCD AOC 21.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,762,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002761748
|
014012002761748 | Máy vi tính LCD AOC 21.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,762,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002761747
|
014012002761747 | Máy vi tính LCD AOC 21.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,762,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002761746
|
014012002761746 | Máy vi tính LCD AOC 21.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,762,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002761745
|
014012002761745 | Máy vi tính LCD AOC 21.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,762,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028727
|
014011903028727 | Máy vi tính để bàn ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,190,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028726
|
014011903028726 | Máy vi tính để bàn ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,190,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028725
|
014011903028725 | Máy vi tính bàn FPT | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,950,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028724
|
014011903028724 | Máy vi tính để bàn ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,190,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028723
|
014011903028723 | máy vi tình bàn FPT | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,950,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028722
|
014011903028722 | Máy vi tính để bàn ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,190,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028721
|
014011903028721 | Máy vi tính để bàn ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,190,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028720
|
014011903028720 | máy vi tính bàn FPT | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,950,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028718
|
014011903028718 | Máy vi tính để bàn ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,190,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028717
|
014011903028717 | Máy vi tính bàn FPT | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,950,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028710
|
014011903028710 | Máy vi tính để bàn ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,190,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798499
|
014011802798499 | Máy tính bàn FPT elead T7100SN | Trụ sở 1 | Đang sửa | 11,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798497
|
014011802798497 | Máy tính bàn FPT elead T7100SN | Trụ sở 1 | Đang sửa | 11,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798495
|
014011802798495 | Máy tính bàn FPT elead T7100SN | Trụ sở 1 | Đang sửa | 11,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798493
|
014011802798493 | Máy tính bàn FPT elead T7100SN | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 11,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798491
|
014011802798491 | Máy tính để bàn HP ProOne 600G4 AiO touch ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 25,289,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798488
|
014011802798488 | Máy tính bàn FPT elead T7100SN | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 11,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798487
|
014011802798487 | Máy tính để bàn HP ProOne 600G4 AiO touch ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 25,289,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798485
|
014011802798485 | Máy tính để bàn HP ProOne 600G4 AiO touch ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 25,289,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798484
|
014011802798484 | Máy tính bàn FPT elead T7100SN | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 11,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798481
|
014011802798481 | Máy tính để bàn HP ProOne 600G4 AiO touch ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 25,289,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798480
|
014011802798480 | Máy tính bàn FPT elead T7100SN | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 11,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798478
|
014011802798478 | Máy tính để bàn HP ProOne 600G4 AiO touch ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 25,289,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798475
|
014011802798475 | Máy tính bàn FPT elead T7100SN | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 11,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798474
|
014011802798474 | Máy tính để bàn HP ProOne 600G4 AiO touch ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 25,289,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798472
|
014011802798472 | Máy tính để bàn HP ProOne 600G4 AiO touch ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 25,289,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798470
|
014011802798470 | Máy tính bàn FPT elead T7100SN | Trụ sở 1 | Đang sửa | 11,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798468
|
014011802798468 | Máy tính để bàn HP ProOne 600G4 AiO touch ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 25,289,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798466
|
014011802798466 | Máy tính bàn FPT elead T7100SN | Trụ sở 1 | Đang sửa | 11,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798278
|
014011802798278 | Máy vi tính LCD HP 19'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 13,699,400 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798277
|
014011802798277 | Máy vi tính LCD HP 19'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 13,699,400 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798276
|
014011802798276 | Bộ máy vi tính LCD Samsung 19'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 15,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798275
|
014011802798275 | Máy vi tính LCD HP 19'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 13,699,400 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798274
|
014011802798274 | Máy vi tính LCD HP 19'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 13,699,400 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007129
|
014011703007129 | BHTN - Máy tính để bàn thương hiệu việt FPT Elead T7170 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,850,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007128
|
014011703007128 | BHTN - Máy tính để bàn thương hiệu việt FPT Elead T7170 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,850,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007127
|
014011703007127 | Máy vi tính thương hiệu Việt | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,850,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007102
|
014011703007102 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007101
|
014011703007101 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007100
|
014011703007100 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007099
|
014011703007099 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007098
|
014011703007098 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007097
|
014011703007097 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007096
|
014011703007096 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007095
|
014011703007095 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007094
|
014011703007094 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007093
|
014011703007093 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007092
|
014011703007092 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007091
|
014011703007091 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007089
|
014011703007089 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007088
|
014011703007088 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007087
|
014011703007087 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007086
|
014011703007086 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007085
|
014011703007085 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007084
|
014011703007084 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007083
|
014011703007083 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007082
|
014011703007082 | BHTN-Máy tính bàn Intel Core i3-6100+ Ổ quang DVDRW Ext 2017 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,991,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961578
|
014011602961578 | BHTN - Máy tính để bàn | Trụ sở 1 | Đang sửa | 15,895,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961577
|
014011602961577 | BHTN - Máy tính để bàn | Trụ sở 1 | Đang sửa | 15,895,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961576
|
014011602961576 | BHTN - Máy tính để bàn | Trụ sở 1 | Đang sửa | 15,895,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961575
|
014011602961575 | BHTN - Máy tính để bàn | Trụ sở 1 | Đang sửa | 15,895,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961574
|
014011602961574 | BHTN - Máy tính để bàn | Trụ sở 1 | Đang sửa | 15,895,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045881
|
014011503045881 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045878
|
014011503045878 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045873
|
014011503045873 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045872
|
014011503045872 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045871
|
014011503045871 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045870
|
014011503045870 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045869
|
014011503045869 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045868
|
014011503045868 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045867
|
014011503045867 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045864
|
014011503045864 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045863
|
014011503045863 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045862
|
014011503045862 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045861
|
014011503045861 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045859
|
014011503045859 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045858
|
014011503045858 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045857
|
014011503045857 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045856
|
014011503045856 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922925
|
014011302922925 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922924
|
014011302922924 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922923
|
014011302922923 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922922
|
014011302922922 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922921
|
014011302922921 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922920
|
014011302922920 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922919
|
014011302922919 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922918
|
014011302922918 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922917
|
014011302922917 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922916
|
014011302922916 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922915
|
014011302922915 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922914
|
014011302922914 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922912
|
014011302922912 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922911
|
014011302922911 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922910
|
014011302922910 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922909
|
014011302922909 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922908
|
014011302922908 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922907
|
014011302922907 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922906
|
014011302922906 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922905
|
014011302922905 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922904
|
014011302922904 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922903
|
014011302922903 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922902
|
014011302922902 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922901
|
014011302922901 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922900
|
014011302922900 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980286
|
014012502980286 | Máy quét tài liệu Avision AD360GWN | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 47,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980285
|
014012502980285 | BHTN-Tivi KD-65X75K (Sony 2024) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,192,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980284
|
014012502980284 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980283
|
014012502980283 | BHTN-Thiết bị lấy số tự động G-KIOSK (GoodM!) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 28,908,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980282
|
014012502980282 | BHTN-Tivi KD-65X75K (Sony 2024) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,192,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980281
|
014012502980281 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980280
|
014012502980280 | BHTN-Thiết bị lấy số tự động G-KIOSK (GoodM!) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 28,908,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980279
|
014012502980279 | BHTN-Tivi KD-65X75K (Sony 2024) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,192,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980278
|
014012502980278 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980277
|
014012502980277 | BHTN-Thiết bị lấy số tự động G-KIOSK (GoodM!) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 28,908,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980276
|
014012502980276 | BHTN-Tivi KD-65X75K (Sony 2024) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,192,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980275
|
014012502980275 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980274
|
014012502980274 | BHTN-Thiết bị lấy số tự động G-KIOSK (GoodM!) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 28,908,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980273
|
014012502980273 | BHTN-Tivi KD-65X75K (Sony 2024) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,192,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980272
|
014012502980272 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980271
|
014012502980271 | BHTN-Thiết bị lấy số tự động G-KIOSK (GoodM!) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 28,908,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980270
|
014012502980270 | BHTN-Tivi KD-65X75K (Sony 2024) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,192,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980269
|
014012502980269 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980268
|
014012502980268 | BHTN-Thiết bị lấy số tự động G-KIOSK (GoodM!) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 28,908,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980267
|
014012502980267 | BHTN-Tivi KD-65X75K (Sony 2024) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,192,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980266
|
014012502980266 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980265
|
014012502980265 | BHTN-Thiết bị lấy số tự động G-KIOSK (GoodM!) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 28,908,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980264
|
014012502980264 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980263
|
014012502980263 | BHTN-Tivi KD-65X75K (Sony 2024) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,192,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980262
|
014012502980262 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980261
|
014012502980261 | BHTN-Thiết bị lấy số tự động G-KIOSK (GoodM!) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 28,908,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980260
|
014012502980260 | BHTN-Máy ảnh Alpha ILCE-7C (Sony 2024) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 78,840,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980259
|
014012502980259 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980258
|
014012502980258 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980256
|
014012502980256 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980254
|
014012502980254 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980253
|
014012502980253 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980251
|
014012502980251 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980250
|
014012502980250 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980248
|
014012502980248 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980247
|
014012502980247 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980245
|
014012502980245 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980244
|
014012502980244 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012502980242
|
014012502980242 | BHTN-Máy scan Epson DS-770 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,126,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402940410
|
014012402940410 | BHTN- Máy lạnh Inverter 2HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,230,400 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402940409
|
014012402940409 | BHTN- Máy lạnh Inverter 2HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,230,400 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402940408
|
014012402940408 | BHTN- Máy lạnh Inverter 2HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,230,400 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402940407
|
014012402940407 | BHTN- Điều hòa treo tường | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 21,758,406 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402940406
|
014012402940406 | BHTN- Điều hòa treo tường | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 21,758,406 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402940405
|
014012402940405 | BHTN- Điều hòa treo tường | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 21,758,406 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402940404
|
014012402940404 | BHTN- Điều hòa treo tường | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 21,758,407 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402940398
|
014012402940398 | BHTN- Hệ thống màn hình Led (gồm Màn hình LED trong nhà, cấu trúc ghép các module+Bộ xử lý hình ảnh màn LED+Khung gia cố màn LED) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 127,583,382 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402940397
|
014012402940397 | BHTN- Hệ thống bốc số 1 cửa Bà Rịa (gồm Kiosk cấp số thứ tự tự động+Bảng led hiển thị số tại quầy +Màn hình hiển thị Trung tâm +Bộ giải mã hình ảnh +Loa và âm ly tích hợp+Phần mềm quản lý trung tâm +Phần mềm điều khiển gọi số tại quầy) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 202,529,002 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402939517
|
014012402939517 | BHTN-Máy scan Kodak Alaris E1040 (3) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,875,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402939516
|
014012402939516 | BHTN-Máy scan Kodak Alaris E1040 (2) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,875,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402939515
|
014012402939515 | BHTN-Máy scan Kodak Alaris E1040 (4) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,875,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402939514
|
014012402939514 | Máy scan Kodak Alaris E1040 (6) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,875,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402939513
|
014012402939513 | BHTN-Máy scan Kodak Alaris E1040 (1) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,875,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402939512
|
014012402939512 | BHTN-Máy scan Kodak Alaris E1040 (5) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,875,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402939511
|
014012402939511 | Bộ bàn ghế tiếp khách | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,777,778 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402939510
|
014012402939510 | Máy scan Kodak Alaris E1040 (08) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,875,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012402939509
|
014012402939509 | Máy scan Kodak Alaris E1040 (07) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,875,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904287
|
014012302904287 | BHTN- Máy quét 2 mặt HP ScanJet | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,272,738 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904286
|
014012302904286 | BHTN- Máy quét 2 mặt HP ScanJet | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,272,738 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904285
|
014012302904285 | BHTN- Máy quét 2 mặt HP ScanJet | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,272,738 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904284
|
014012302904284 | BHTN- Máy photocopy Toshiba E studio 3028A | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 60,909,125 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904283
|
014012302904283 | BHTN - Giá lưu trữ hồ sơ BHTN | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 148,986,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904282
|
014012302904282 | BHTN- Máy quét 2 mặt HP ScanJet | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,272,738 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904281
|
014012302904281 | BHTN- Máy photocopy Toshiba E studio 3028A | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 60,909,125 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904280
|
014012302904280 | BHTN - Giá lưu trữ hồ sơ BHTN | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 148,986,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904279
|
014012302904279 | BHTN- Máy quét 2 mặt HP ScanJet | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,272,738 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904278
|
014012302904278 | BHTN- Máy photocopy Toshiba E studio 3028A | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 60,909,125 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904277
|
014012302904277 | BHTN - Giá lưu trữ hồ sơ BHTN | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 148,986,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904275
|
014012302904275 | BHTN- Máy photocopy Toshiba E studio 3028A | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 60,909,125 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904271
|
014012302904271 | BHTN- Máy in Canon LBP325X | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 21,318,194 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904267
|
014012302904267 | Hệ thống camera 20 điểm tại cơ sở 764 CMTT | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 203,111,835 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904265
|
014012302904265 | Hệ thống camera 14 điểm tại cơ sở 221 Bacu | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 161,759,724 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904263
|
014012302904263 | BHTN - Giá lưu trữ hồ sơ BHTN | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 148,986,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904262
|
014012302904262 | BHTN - Giá lưu trữ hồ sơ BHTN | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 148,986,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904261
|
014012302904261 | BHTN-Loa kéo (di động) Acnos KB82 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 21,318,190 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904260
|
014012302904260 | BHTN - Giá lưu trữ hồ sơ BHTN | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 148,986,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904259
|
014012302904259 | BHTN - Giá lưu trữ hồ sơ BHTN | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 148,986,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904258
|
014012302904258 | BHTN - Giá lưu trữ hồ sơ BHTN | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 148,986,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904230
|
014012302904230 | BHTN-Máy scan Brother ADS 4900W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 25,980,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904229
|
014012302904229 | BHTN-Máy scan Brother ADS 4900W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 25,980,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904228
|
014012302904228 | BHTN-Máy phototcopy loại A HP LaserJet Managed E731dn | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 54,995,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904227
|
014012302904227 | BHTN-Máy scan Brother ADS 4900W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 25,980,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904226
|
014012302904226 | BHTN-Máy phototcopy loại A HP LaserJet Managed E731dn | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 54,995,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904225
|
014012302904225 | BHTN-Máy scan Brother ADS 4900W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 25,980,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904224
|
014012302904224 | BHTN-Máy scan Brother ADS 4900W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 25,980,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904223
|
014012302904223 | BHTN-Máy scan Brother ADS 4900W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 25,980,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904222
|
014012302904222 | BHTN-Máy phototcopy loại A HP LaserJet Managed E731dn | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 54,995,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904221
|
014012302904221 | BHTN-Máy scan Brother ADS 4900W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 25,980,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904220
|
014012302904220 | BHTN-Máy phototcopy loại A HP LaserJet Managed E731dn | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 54,995,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904219
|
014012302904219 | BHTN-Máy scan Brother ADS 4900W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 25,980,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904218
|
014012302904218 | BHTN-Máy phototcopy loại A HP LaserJet Managed E731dn | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 54,995,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904217
|
014012302904217 | BHTN-Máy scan Brother ADS 4900W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 25,980,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904216
|
014012302904216 | BHTN-Máy phototcopy loại A HP LaserJet Managed E731dn | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 54,995,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904215
|
014012302904215 | BHTN-Máy scan Brother ADS 4900W | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 25,980,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012302904214
|
014012302904214 | BHTN-Máy phototcopy loại A HP LaserJet Managed E731dn | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 54,995,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012202867475
|
014012202867475 | Máy photocopy Canon IR 2645i | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 90,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012202867474
|
014012202867474 | Máy scan HP scanjet enterprise flow 5000S5 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 22,495,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012202867473
|
014012202867473 | Máy scan HP scanjet enterprise flow 5000S5 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 22,495,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012202867472
|
014012202867472 | Máy scan HP scanjet enterprise flow 5000S5 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 22,495,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012202867471
|
014012202867471 | Máy scan HP scanjet enterprise flow 5000S5 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 22,495,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012202867470
|
014012202867470 | Máy lạnh Beko RSVC12VS và vật tư lắp đặt | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 10,825,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838293
|
014012102838293 | USP 5kVA | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 10,500,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838289
|
014012102838289 | Tủ hồ sơ MDF loại nhỏ cao 900mm | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,500,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838286
|
014012102838286 | BHTN - Máy quét hai mặt HP ScanJet Enterprise Flow 5000 s4 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 24,163,334 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838284
|
014012102838284 | BHTN - Máy photocopy đa chức năng Ricoh IM 2702 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 74,690,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838283
|
014012102838283 | BHTN - Máy quét hai mặt HP ScanJet Enterprise Flow 5000 s4 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 24,163,333 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838282
|
014012102838282 | BHTN - Máy quét hai mặt HP ScanJet Enterprise Flow 5000 s4 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 24,163,333 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838279
|
014012102838279 | Điều hòa 1.5HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,450,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838278
|
014012102838278 | Điều hòa 1.5HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,450,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838277
|
014012102838277 | Bộ bàn ghế sofa | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 20,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838275
|
014012102838275 | Điều hòa 1.5HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,450,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838274
|
014012102838274 | Bộ bàn ghế sofa | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 25,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838273
|
014012102838273 | Bộ bàn ghế sofa | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 25,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838272
|
014012102838272 | Điều hòa 1.5HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,450,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838271
|
014012102838271 | Điều hòa 1.5HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,450,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838270
|
014012102838270 | Kệ liền tủ gỗ chia ngăn kích thước 3x2m | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 10,500,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838269
|
014012102838269 | Điều hòa 1.5HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,450,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838268
|
014012102838268 | Điều hòa 1.5HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,450,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838267
|
014012102838267 | Kệ liền tủ gỗ chia ngăn kích thước 3x2m | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 11,400,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838266
|
014012102838266 | Điều hòa 1.5HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,450,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838265
|
014012102838265 | Kệ để hồ sơ gỗ 2 mặt | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,375,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838264
|
014012102838264 | Điều hòa 1.5HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,450,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838262
|
014012102838262 | Kệ để hồ sơ gỗ 2 mặt | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,375,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838261
|
014012102838261 | Điều hòa 1.5HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,450,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838260
|
014012102838260 | Kệ đựng hồ sơ 1 mặt | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,725,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838259
|
014012102838259 | Tổng đài điện thoại 6 trung kế 44 nhánh | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 26,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838258
|
014012102838258 | Điều hòa 1.5HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,450,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838256
|
014012102838256 | Máy đặc chủng cứu hỏa chạy dầu (Q=50m3; h-H=60m) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 155,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838255
|
014012102838255 | Kệ đựng hồ sơ 1 mặt | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,725,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838254
|
014012102838254 | Điều hòa 1.5HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,450,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838252
|
014012102838252 | Kệ đựng hồ sơ 1 mặt | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,725,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838251
|
014012102838251 | Máy đặc chủng cứu hỏa chạy dầu (Q=50m3; h-H=60m) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 155,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838250
|
014012102838250 | Điều hòa 1.5HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,450,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838249
|
014012102838249 | Kệ đựng hồ sơ 1 mặt | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,725,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838247
|
014012102838247 | Điều hòa 1.5HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,450,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838246
|
014012102838246 | Kệ đựng hồ sơ 1 mặt | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,725,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838244
|
014012102838244 | Điều hòa 1.5HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,450,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838243
|
014012102838243 | Điều hòa 1.5HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,450,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838242
|
014012102838242 | Điều hòa 1.5HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,450,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838241
|
014012102838241 | Máy chiều kèm màn chiếu Sony Model VPL-EX570 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 38,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838240
|
014012102838240 | Bảng điện tử đèn Led kích thước 5m x 0.7m | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 45,500,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838239
|
014012102838239 | Kệ liền tủ gỗ chia ngăn kích thước 3x2m | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 10,500,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012102838238
|
014012102838238 | Bộ loa, ampli, micro, bàn mixer, cục sup đẩy công suất, dây rack | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,500,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002762034
|
014012002762034 | BHTN - Loa di động sony soundbar JBL bar 5.1 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 24,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002762018
|
014012002762018 | Máy scan loại B Panasonic KV- S1028Y | Trụ sở 1 | Đang sửa | 18,480,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002762017
|
014012002762017 | Máy scan loại B Panasonic KV- S1028Y | Trụ sở 1 | Đang sửa | 18,480,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002762016
|
014012002762016 | Bộ bàn ghế salon tiếp khách (DV 2020 ) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 19,950,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002762015
|
014012002762015 | Máy scan loại A Panasonic KV- S1058Y | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 24,580,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002762014
|
014012002762014 | Máy scan loại A Panasonic KV- S1058Y | Trụ sở 1 | Đang sửa | 24,580,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002762013
|
014012002762013 | Bàn làm việc (DV 2020) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,500,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002762010
|
014012002762010 | BHTN-Bàn họp oval 1,46m x 3,22m | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 22,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002762009
|
014012002762009 | Máy scan loại A Panasonic KV- S1058Y | Trụ sở 1 | Đang sửa | 24,580,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002761754
|
014012002761754 | Máy lạnh Daikin Inverter 2HP FTKQ50SAVMV (1) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,770,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002761753
|
014012002761753 | Máy lạnh Daikin Inverter 2HP FTKQ50SAVMV (4) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,770,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002761752
|
014012002761752 | Máy lạnh Daikin Inverter 2HP FTKQ50SAVMV (3) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,770,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002761751
|
014012002761751 | Máy lạnh Daikin Inverter 2HP FTKQ50SAVMV (2) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,770,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028729
|
014011903028729 | Thiết bị tường lửa UTM Firewall CISCO ASA5516-FPWR-K9 - Hệ thống thiết bị gói Ngân hàng lao động | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 46,750,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028728
|
014011903028728 | Core Switch 24 port 10/100/1000 Mbps layer 3: WS-C3850-24T-S Cisco Catalyst 3850 24 Port Data IP Base - Hệ thống thiết bị gói Ngân hàng lao động | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 125,939,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028719
|
014011903028719 | BHTN - giá lưu trữ hồ sơ BHTN | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 173,500,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028716
|
014011903028716 | BHTN - giá lưu trữ hồ sơ BHTN | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 173,500,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028715
|
014011903028715 | BHTN - giá lưu trữ hồ sơ BHTN | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 173,500,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028714
|
014011903028714 | BHTN - giá lưu trữ hồ sơ BHTN | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 173,500,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028713
|
014011903028713 | BHTN - Máy chiếu Panosonic PTVX430 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 39,790,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028712
|
014011903028712 | BHTN - Máy chiếu Panosonic PTVX430 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 39,790,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028711
|
014011903028711 | BHTN - Máy chụp hình Sony A6000 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 17,299,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028382
|
014011903028382 | Bộ salon KB tay cong (bọc da nâu) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 11,500,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798506
|
014011802798506 | BHTN - Tivi samsung 55 inch ultra HD4K 55 MU6400 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 45,100,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798505
|
014011802798505 | BHTN - Tivi samsung 55 inch ultra HD4K 55 MU6400 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 45,100,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798504
|
014011802798504 | Tủ Rach 42U 19" VietRack Patch Panel 48 port + Patch Code - Hệ thống thiết bị Ngân hàng lao động | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 38,445,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798503
|
014011802798503 | máy scan HP scanjet Enterprise 7500 ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 35,744,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798502
|
014011802798502 | máy scan HP scanjet Enterprise 7500 ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 35,744,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798501
|
014011802798501 | Access Switch 24 ports 10/100/1000 Mbps: WS-C2960X-24TS-L Catalyst 2960-X 24 GigE 4 x 1G SFP LAN Base - Hệ thống thiết bị gói Ngân hàng lao động | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 38,489,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798500
|
014011802798500 | Access Switch 24 ports 10/100/1000 Mbps: WS-C2960X-24TS-L Catalyst 2960-X 24 GigE 4 x 1G SFP LAN Base - Hệ thống thiết bị gói Ngân hàng lao động | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 38,489,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798498
|
014011802798498 | Access Switch 24 ports 10/100/1000 Mbps: WS-C2960X-24TS-L Catalyst 2960-X 24 GigE 4 x 1G SFP LAN Base - Hệ thống thiết bị gói Ngân hàng lao động | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 38,489,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798496
|
014011802798496 | Access Switch 24 ports 10/100/1000 Mbps: WS-C2960X-24TS-L Catalyst 2960-X 24 GigE 4 x 1G SFP LAN Base - Hệ thống thiết bị gói Ngân hàng lao động | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 38,489,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798494
|
014011802798494 | BHTN - Điều hòa 9000 PTU | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 11,980,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798492
|
014011802798492 | BHTN - Quạt làm mát Daikio 10.000A | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,266,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798490
|
014011802798490 | BHTN - Quạt làm mát Daikio 10.000A | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,266,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798489
|
014011802798489 | BHTN - Quạt làm mát Daikio 10.000A | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,266,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798486
|
014011802798486 | BHTN - Quạt làm mát Daikio 10.000A | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,266,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798483
|
014011802798483 | BHTN - Quạt làm mát Daikio 10.000A | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,266,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798482
|
014011802798482 | BHTN - Quạt làm mát Daikio 10.000A | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,266,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798479
|
014011802798479 | BHTN - Quạt làm mát Daikio 10.000A | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,266,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798477
|
014011802798477 | BHTN - Hệ thống xếp hàng tự động | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 79,645,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798476
|
014011802798476 | BHTN - Quạt làm mát Daikio 10.000A | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,266,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798473
|
014011802798473 | BHTN - Quạt làm mát Daikio 10.000A | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,266,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798471
|
014011802798471 | BHTN - Quạt làm mát Daikio 10.000A | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,266,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798469
|
014011802798469 | BHTN - Quạt làm mát Daikio 10.000A | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,266,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798467
|
014011802798467 | BHTN - Quạt làm mát Daikio 10.000A | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,266,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798429
|
014011802798429 | BHTN-Máy phát điện loại 2( Máy phát điện FADI (Động cơ, đầu phát và bảng điều khiển nhập khẩu + Khung bệ máy và vỏ chống ồn Việt Nam) CN Dĩ An 2018 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 277,750,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798428
|
014011802798428 | BHTN-Máy phát điện loại 1( Máy phát điện FADI (Động cơ, đầu phát và bảng điều khiển nhập khẩu + Khung bệ máy và vỏ chống ồn Việt Nam) CN Tân Định 2018 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 380,600,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798427
|
014011802798427 | BHTN- Hệ thống tủ tài liệu lưu trữ 2018 (15 tủ) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 2,463,444,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007090
|
014011703007090 | BHTN-Hệ thống tủ lưu trử hồ sơ 2017 (36 tủ) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 4,553,801,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007002
|
014011703007002 | BHTN-Quầy làm việc (3) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 25,568,400 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007001
|
014011703007001 | BHTN-Máy chiếu Sony VPL-DX147 (2) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 28,750,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007000
|
014011703007000 | BHTN-Quạt lạnh tủ đứng Master Kool MIK-70EX (10) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 20,400,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703006999
|
014011703006999 | BHTN-Máy chiếu Sony VPL-DX147 (1) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 28,750,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703006998
|
014011703006998 | BHTN-Máy in Laserjet HP 3015DN (2) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 27,600,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703006997
|
014011703006997 | BHTN-Quạt lạnh tủ đứng Master Kool MIK-70EX (7) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 20,400,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703006996
|
014011703006996 | BHTN-Máy in Laserjet HP 3015DN (4) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 27,600,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703006995
|
014011703006995 | BHTN-Quạt lạnh tủ đứng Master Kool MIK-70EX (9) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 20,400,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703006994
|
014011703006994 | BHTN-Máy chiếu Sony VPL-DX147 (5) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 28,750,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703006993
|
014011703006993 | BHTN-Máy in Laserjet HP 3015DN (1) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 27,600,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703006992
|
014011703006992 | BHTN-Máy chiếu Sony VPL-DX147 (4) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 28,750,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703006991
|
014011703006991 | BHTN-Máy in Laserjet HP 3015DN (3) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 27,600,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703006990
|
014011703006990 | BHTN-Máy chiếu Sony VPL-DX147 (3) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 28,750,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703006989
|
014011703006989 | BHTN-Quầy làm việc (4) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 26,291,122 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703006988
|
014011703006988 | BHTN-Quạt lạnh tủ đứng Master Kool MIK-70EX (6) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 20,400,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703006987
|
014011703006987 | BHTN-Quạt lạnh tủ đứng Master Kool MIK-70EX (8) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 20,400,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703006986
|
014011703006986 | BHTN-Quạt lạnh tủ đứng Master Kool MIK-70EX (5) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 20,400,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961568
|
014011602961568 | Bàn Ban giám đốc | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,113,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961567
|
014011602961567 | Bàn Ban giám đốc | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,113,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961566
|
014011602961566 | Bàn Ban giám đốc | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,113,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961565
|
014011602961565 | Hệ thống PCCC nhà Trung tâm | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 261,928,777 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961564
|
014011602961564 | Hệ thống PCCC | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 230,203,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961563
|
014011602961563 | Thang máy nhà Trung tâm | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 1,023,850,095 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961562
|
014011602961562 | BHTN-Bàn ghế Salon chất liệu gỗ chò vàng chạm hoa văn gồm: 1 bàn, 1 ghế dài, 2 ghế đơn và 2 ghế đôn. 2016 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 33,660,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961561
|
014011602961561 | BHTN-Bàn ghế Salon chất liệu gỗ chò vàng chạm hoa văn gồm: 1 bàn, 1 ghế dài, 2 ghế đơn và 2 ghế đôn. 2016 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 33,660,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961560
|
014011602961560 | BHTN-Bàn ghế Salon chất liệu gỗ chò vàng chạm hoa văn gồm: 1 bàn, 1 ghế dài, 2 ghế đơn và 2 ghế đôn. 2016 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 33,660,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961559
|
014011602961559 | BHTN-Bàn ghế Salon chất liệu gỗ chò vàng chạm hoa văn gồm: 1 bàn, 1 ghế dài, 2 ghế đơn và 2 ghế đôn. 2016 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 33,660,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961558
|
014011602961558 | Quầy hướng dẫn | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 37,855,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961557
|
014011602961557 | Trạm biến áp | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 691,564,754 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961556
|
014011602961556 | BHTN-Bàn họp OVAL - Chất liệu gỗ ghép phủ xoan đào, Kích thước: 3,6 m x 1,4 m x 0,76 m, bàn có học để tài liệu. 2016 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 31,383,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961555
|
014011602961555 | BHTN-Máy in HP laser jet M401DN 2016 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 11,088,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961554
|
014011602961554 | BHTN-Bàn họp OVAL - Chất liệu gỗ ghép phủ xoan đào, Kích thước: 3,6 m x 1,4 m x 0,76 m, bàn có học để tài liệu. 2016 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 31,383,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961553
|
014011602961553 | BHTN-Máy in HP laser jet M401DN 2016 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 11,088,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961552
|
014011602961552 | BHTN-Bàn họp OVAL - Chất liệu gỗ ghép phủ xoan đào, Kích thước: 3,6 m x 1,4 m x 0,76 m, bàn có học để tài liệu. 2016 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 31,383,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961551
|
014011602961551 | BHTN-Máy in HP laser jet M401DN 2016 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 11,088,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961550
|
014011602961550 | Hệ thống điều hoà không khí | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 5,196,976,983 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961549
|
014011602961549 | BHTN-Máy in HP laser jet M401DN 2016 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 11,088,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961548
|
014011602961548 | Bàn họp phòng giám đốc | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,113,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961547
|
014011602961547 | Bàn Ban giám đốc | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,113,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602960855
|
014011602960855 | BHTN-Quầy làm việc (2) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,500,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602960854
|
014011602960854 | BHTN-Quầy làm việc (1) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 19,800,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045985
|
014011503045985 | Hệ thống PCCC | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 302,149,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045984
|
014011503045984 | Máy bơm động cơ xăng | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 70,071,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045983
|
014011503045983 | Máy bơm bù áp | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 20,093,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045982
|
014011503045982 | Máy bơm điện chữa cháy Pentax | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 35,304,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045981
|
014011503045981 | Máy lạnh 2 HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,731,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045980
|
014011503045980 | Máy bơm nước ly tâm trục ngang 3 HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 10,858,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045979
|
014011503045979 | Máy lạnh 2 HP | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,731,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045978
|
014011503045978 | Quấy tiếp nhận | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,738,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045977
|
014011503045977 | Máy bơm nước ly tâm trục ngang 3 HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 10,858,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045976
|
014011503045976 | Máy lạnh 2 HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 15,949,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045975
|
014011503045975 | Quấy tiếp nhận | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,738,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045974
|
014011503045974 | Máy lạnh 2 HP | Trụ sở 1 | Đang sửa | 15,949,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045973
|
014011503045973 | Máy lạnh 1,5 HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 14,754,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045972
|
014011503045972 | Máy lạnh 1 HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 11,060,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045971
|
014011503045971 | Trạm biến áp | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 268,452,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045970
|
014011503045970 | Máy lạnh 1 HP | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 11,060,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045969
|
014011503045969 | Quấy tiếp nhận | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,738,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045968
|
014011503045968 | Quấy tiếp nhận | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,738,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045967
|
014011503045967 | BHTN-Bàn họp ovanl 2015 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 95,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045966
|
014011503045966 | Màn hình lắp ghép LCD 46'' x 9 cái (Display Wall Ben Q) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 1,157,064,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045883
|
014011503045883 | BHTN-Máy lạnh tủ đứng Panasonic 3HP C28FFH (2) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 40,799,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045882
|
014011503045882 | BHTN-Máy lạnh tủ đứng Panasonic 3HP C28FFH (1) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 40,799,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045880
|
014011503045880 | Máy in Olivetti Pr2 Plus | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 16,500,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045879
|
014011503045879 | BHTN-Máy in HP Lazerjet Pro 400M401D (1) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,496,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045877
|
014011503045877 | BHTN-Máy lạnh Panasonic 1,5HP KC12QKH (2) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,497,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045876
|
014011503045876 | BHTN-Máy lạnh Panasonic 1,5HP KC12QKH (1) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,497,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045875
|
014011503045875 | BHTN-Máy in HP Lazerjet Pro 400M401D (2) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,496,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045874
|
014011503045874 | BHTN-Máy lạnh Panasonic 2HP KC18QKH (1) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 22,797,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045866
|
014011503045866 | BHTN-Máy lạnh Panasonic 2HP KC18QKH (2) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 22,797,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045865
|
014011503045865 | BHTN-Máy lạnh Panasonic 2HP KC18QKH (3) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 22,797,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045860
|
014011503045860 | BHTN-Máy lạnh Panasonic 2HP KC18QKH (4) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 22,797,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302923026
|
014011302923026 | Máy phát điện dự phòng | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 565,999,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302923025
|
014011302923025 | Hệ thống cabin+ bàn hàn+ hệ thống hút khói cường bức | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 638,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302923024
|
014011302923024 | Bảng quang báo điện tử khổ 3m x 1,6m | Trụ sở 1 | Đang sửa | 190,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922935
|
014011302922935 | BHTN-Máy lạnh Panasonic (5) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 19,079,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922934
|
014011302922934 | BHTN-Bộ đầu máy DVD K630 + amply KTV 888 + loa thùng TDL 7B | Trụ sở 1 | Đang sửa | 11,579,700 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922933
|
014011302922933 | BHTN-Máy lạnh Panasonic (2) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 19,079,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922932
|
014011302922932 | BHTN-Máy in Laserjet HP401D (4) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,498,750 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922931
|
014011302922931 | BHTN-Máy lạnh Panasonic (1) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 19,079,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922930
|
014011302922930 | BHTN-Máy in Laserjet HP401D (3) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 12,498,750 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922929
|
014011302922929 | BHTN-Máy lạnh Panasonic (4) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 19,079,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922928
|
014011302922928 | BHTN-Máy in Laserjet HP401D (2) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,498,750 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922927
|
014011302922927 | BHTN-Máy lạnh Panasonic (3) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 19,079,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922926
|
014011302922926 | BHTN-Máy in Laserjet HP401D (1) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,498,750 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922913
|
014011302922913 | BHTN-Bàn họp | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 51,029,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011002827936
|
014011002827936 | Máy bơm phòng cháy chữa cháy | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 128,000,400 | 👁 Chi tiết | |
|
014011002827935
|
014011002827935 | Máy bơm phòng cháy chữa cháy | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 128,000,400 | 👁 Chi tiết | |
|
013011100007887
|
013011100007887 | Xe gắn máy | Trụ sở 1 | Lưu kho | 17,050,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011300017225
|
012011300017225 | Xe ô tô THACO-72M-000.26 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 374,500,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011900018193
|
012011900018193 | Xe tập lái Mitsubishi 51H-162.29 | Trụ sở 1 | Lưu kho | 99,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011800019007
|
012011800019007 | Xe tập lái Deawoo 51G - 658.62 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 100,980,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011800019006
|
012011800019006 | Xe tập lái Toyota 51G - 714.36 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 101,600,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011700018300
|
012011700018300 | Xe tập lái TOYOTA - 50A - 011.16 (51G-625.29) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 99,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011700018299
|
012011700018299 | Xe tập lái HONDA - 50A - 015.74 (51G-658.28) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 98,940,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011600017482
|
012011600017482 | Xe tập lái DAEWOO-50A-006.46 (51G-671.80) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 120,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011600017481
|
012011600017481 | Xe tập lái HONDA-50A-009.30 (51G-718.99) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 142,800,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011400018889
|
012011400018889 | Xe tập lái HUYNHDAI AVANTE 61A- 204.98 (2014) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 565,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011400018888
|
012011400018888 | Xe tập lái MAZDA - 50A - 007.13 (51G-672.44) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 198,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011400018887
|
012011400018887 | Xe tập lái TOYOTA - 50A - 007.29 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 270,300,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011300017224
|
012011300017224 | Xe tập lái MAZDA - 50A - 004.62 (51G-655.23) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 162,590,909 | 👁 Chi tiết | |
|
012011300017223
|
012011300017223 | Xe tập lái TOYOTA - 50M - 007.58 (51G-657.04) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 144,009,091 | 👁 Chi tiết | |
|
012011300017222
|
012011300017222 | Xe tập lái MAZDA - 50A - 007.36 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 176,527,273 | 👁 Chi tiết | |
|
012011300017221
|
012011300017221 | Xe tập lái NISSAN - 50A - 007.23 (51G-733.07) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 210,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011200018497
|
012011200018497 | Xe tập lái ISUZU - 50M-003.09 | Trụ sở 1 | Lưu kho | 317,727,273 | 👁 Chi tiết | |
|
012011200018496
|
012011200018496 | Xe tập lái MITSUBISHI - 50A-005.17 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 420,459,091 | 👁 Chi tiết | |
|
012010800017838
|
012010800017838 | Xe tập lái SUZUKI - 50A - 007.14 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 203,684,600 | 👁 Chi tiết | |
|
012010800017837
|
012010800017837 | Xe tập lái SUZUKI - 50A - 007.40 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 203,684,600 | 👁 Chi tiết | |
|
012010800017836
|
012010800017836 | Xe tập lái SUZUKI - 52F - 6230 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 203,684,600 | 👁 Chi tiết | |
|
012010700017031
|
012010700017031 | Xe tập lái GMDAEX 100 61A- 180.14 (2007) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 305,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012010700017030
|
012010700017030 | Xe tập lái GMDAEX 100 61A- 182.91 (2007) | Trụ sở 1 | Lưu kho | 305,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012010600018427
|
012010600018427 | Xe tập lái Dahashu 61C-122.97 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 135,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012010600018426
|
012010600018426 | Xe tập lái Dahashu 61C-122.96 | Trụ sở 1 | Lưu kho | 135,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012010600018425
|
012010600018425 | Xe tập lái Dahashu 61C-122.36 | Trụ sở 1 | Lưu kho | 135,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012010600018424
|
012010600018424 | Xe tập lái Dahashu 61C-119.41 | Trụ sở 1 | Lưu kho | 159,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012010600018423
|
012010600018423 | Xe tập lái Dahashu 61C-118.95 | Trụ sở 1 | Lưu kho | 159,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012010600018422
|
012010600018422 | Xe tập lái Dahashu 61C-118.71 | Trụ sở 1 | Lưu kho | 159,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012010600018421
|
012010600018421 | Xe tập lái Dahashu 61C- 119.85 | Trụ sở 1 | Lưu kho | 159,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012010600018420
|
012010600018420 | Xe tập lái KIA - 50A - 007.81 (51G-654.66) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 95,284,091 | 👁 Chi tiết | |
|
012010600018419
|
012010600018419 | Xe tập lái KIA - 52T - 7699 (51G-672.14) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 95,284,091 | 👁 Chi tiết | |
|
012010500018685
|
012010500018685 | Xe tập lái SUZUKI 61C-122.78 | Trụ sở 1 | Lưu kho | 232,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012010400018970
|
012010400018970 | Xe tập lái Kia Rhino 61C- 118.76 | Trụ sở 1 | Lưu kho | 252,528,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012010400018969
|
012010400018969 | Xe tập lái Isuzu 61C- 119.20 | Trụ sở 1 | Lưu kho | 400,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012010400018968
|
012010400018968 | Xe tập lái SUZUKI 61C-118.92 | Trụ sở 1 | Lưu kho | 232,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012010400018967
|
012010400018967 | Xe tập lái Kia Rhino 61C- 118.60 | Trụ sở 1 | Lưu kho | 252,528,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012010400018965
|
012010400018965 | Xe tập lái KIA - 51A - 1509 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 181,656,174 | 👁 Chi tiết | |
|
012010400018964
|
012010400018964 | Xe tập lái KIA - 51A - 1572 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 181,656,174 | 👁 Chi tiết | |
|
012010400018963
|
012010400018963 | Xe tập lái KIA - 51A - 1573 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 181,656,173 | 👁 Chi tiết | |
|
012010400018962
|
012010400018962 | Xe tập lái FIAT - 50A - 005.68 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 77,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012010100017358
|
012010100017358 | Xe tập lái Toyota Collola 61A-182.70 | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 383,904,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012009700019072
|
012009700019072 | Xe tập lái Proton (Do Hội nông dân Bình Dương bàn giao) 61A- 180.52 | Trụ sở 1 | Lưu kho | 110,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012000000019060
|
012000000019060 | Xe tập lái FIAT - 51A - 2282 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 241,585,080 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312844
|
011011600312844 | Hạ tầng- Phần cấp thoát nước tổng thể | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 1,493,136,148 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312834
|
011011600312834 | Hạ tầng- Phần điện tổng thể | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 1,452,151,035 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312828
|
011011600312828 | Phần đường dây trung áp | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 65,667,335 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312843
|
011011600312843 | Tường rào | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 1,652,833,082 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312841
|
011011600312841 | Cổng, tưởng rào, nhà bảo vệ, sân | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 675,282,000 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312836
|
011011600312836 | Giếng khoan+ CCLĐ máy bơm nước | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 53,705,000 | 👁 Chi tiết | |
|
011010100296896
|
011010100296896 | Tường rào, sân nền, cổng | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 83,691,387 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312845
|
011011600312845 | Hạ tầng- Sân đường- Cây xanh | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 2,680,511,276 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312839
|
011011600312839 | Nhà xe | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 1,907,410,158 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312838
|
011011600312838 | Bể nước cứu hỏa | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 684,414,392 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312832
|
011011600312832 | Đài phun nước | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 59,969,662 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312819
|
011011600312819 | Đường đi từ sân tập lái vào khu vực tổ chức sàn việc làm và tư vấn hỗ trợ học nghề | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 84,323,636 | 👁 Chi tiết | |
|
011011500292072
|
011011500292072 | Đường nội bộ | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 744,169,000 | 👁 Chi tiết | |
|
011011500292071
|
011011500292071 | Nhà để xe | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 680,812,000 | 👁 Chi tiết | |
|
011011300300644
|
011011300300644 | Nhà để xe 221 Bacu | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 155,419,526 | 👁 Chi tiết | |
|
011011200297500
|
011011200297500 | Sân tập lái Hòa Lợi | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 9,553,469,000 | 👁 Chi tiết | |
|
011011200297494
|
011011200297494 | Sân tập lái xe Trung An, Củ Chi | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 1,698,712,546 | 👁 Chi tiết | |
|
011012100304559
|
011012100304559 | Kiot- Nhà bảo vệ cơ sở 221 Bacu | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 770,931,965 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312842
|
011011600312842 | Nhà đặt trạm bơm (dùng bơm nước cứu hỏa) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 162,353,373 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312840
|
011011600312840 | Nhà đặt máy phát điện | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 214,041,366 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312837
|
011011600312837 | Nhà bảo vệ | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 147,410,773 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312835
|
011011600312835 | Xưởng sửa chữa ô tô | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 1,090,938,783 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312829
|
011011600312829 | Nhà học 02( Khối nhà kho cũ) ( Cấp IV) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 1,023,358,675 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312827
|
011011600312827 | Nhà bảo vệ | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 224,658,000 | 👁 Chi tiết | |
|
011011400308774
|
011011400308774 | Nhà, nhà để xe, nhà vệ sinh, tường rào tại Xã Bình Mỹ, TP.HCM | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 191,294,277 | 👁 Chi tiết | |
|
011011400308773
|
011011400308773 | Nhà làm việc tại 153 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh (Trường Nguyễn Khuyến cũ: 106/14D Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP.HCM) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 414,600,000 | 👁 Chi tiết | |
|
011009700318186
|
011009700318186 | VP làm việc (153 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 2,288,012,000 | 👁 Chi tiết | |
|
011009300290255
|
011009300290255 | Nhà làm việc (trung tâm kiểm định,Số 153 Xô Viết Nghệ Tĩnh, ,Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 353,622,680 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312833
|
011011600312833 | Nhà lưu trú( 3 tầng) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 5,925,079,611 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312831
|
011011600312831 | Khối nhà Trung tâm | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 36,471,293,337 | 👁 Chi tiết | |
|
011011600312830
|
011011600312830 | Nhà học 03 ( 02 tầng) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 1,150,144,231 | 👁 Chi tiết | |
|
011011500292070
|
011011500292070 | Nhà 3 tầng | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 6,652,055,000 | 👁 Chi tiết | |
|
011011500292069
|
011011500292069 | Kho | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 2,812,685,000 | 👁 Chi tiết | |
|
011011300300643
|
011011300300643 | Nhà làm việc cấp 3 tại số 221 Ba cu, phường 4, thành phố Vũng Tàu | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 134,559,497 | 👁 Chi tiết | |
|
011011300300642
|
011011300300642 | Nhà làm việc tại số 764 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Long Toàn, TP Bà Rịa | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 15,613,853,831 | 👁 Chi tiết | |
|
011011300300641
|
011011300300641 | Nhà làm việc cấp 3, tại số 221 Bacu, phường Vũng Tàu, Tp.Hồ Chí Minh | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 9,347,151,620 | 👁 Chi tiết | |
|
011009800303981
|
011009800303981 | Ngôi 10 (Nhà học lý thuyết CS1) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 1,181,640,150 | 👁 Chi tiết | |
|
011009800303980
|
011009800303980 | Ngôi 5 (Nhà làm việc CS1) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 478,135,000 | 👁 Chi tiết | |
|
011009800303979
|
011009800303979 | Ngôi 4 (Ký túc xá CS1), (sửa chữa lớn vào năm 2016) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 2,634,746,980 | 👁 Chi tiết | |
|
011012000293303
|
011012000293303 | Trung tâm Dịch vụ việc làm Thành phố Hồ Chí Minh, 153 Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh (cơ sở trường Nguyễn Khuyến cũ: 106/14D Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP.HCM) | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 78,769,075,000 | 👁 Chi tiết | |
|
011011700294668
|
011011700294668 | Trụ sở 764 Cách Mạng Tháng Tám, phườngBà Rịa, Tp.HCM | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 71,393,557,200 | 👁 Chi tiết | |
|
011011700294667
|
011011700294667 | Trụ sở số 221 Bacu, phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 89,750,310,000 | 👁 Chi tiết | |
|
011010800305606
|
011010800305606 | Điểm tiếp nhận BHTN-GTVL Bình Mỹ, số 108 đường Phạm Thị Lòng (đường 458 cũ), Ấp Thạnh An, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 17,128,105,920 | 👁 Chi tiết | |
|
011010800305605
|
011010800305605 | Trung tâm Dịch vụ việc làm TP.HCM, Trụ sở chính, 153 Xô Viết Nghệ Tỉnh, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 38,534,400,000 | 👁 Chi tiết | |
|
011010800305604
|
011010800305604 | Trung tâm Dịch vụ việc làm TP.HCM, Trụ sở chính, 153 Xô Viết Nghệ Tỉnh, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 42,048,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
011010700311978
|
011010700311978 | Đất bãi tập lái | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 18,246,658,000 | 👁 Chi tiết | |
|
011000000311333
|
011000000311333 | Đất, nhà Trung tâm Giới thiệu việc làm tỉnh Bình Dương | Trụ sở 1 | Đang sử dụng | 15,868,857,000 | 👁 Chi tiết |