Chi tiết tài sản
Hồ sơ và toàn bộ lịch sử vòng đời tài sản.
💻
Mã tài sản:
014011903028718
Máy vi tính để bàn ( gói NHLĐ)
Đang sửa
Thông tin tài sản
Model
Serial
Đơn vị
Trụ sở 1
Người quản lý
Thông tin tài chính
Nguyên giá
14,190,000 đ
Giá trị còn lại
0 đ
Hao mòn lũy kế
14,190,000 đ
Năm đưa vào sử dụng
2019
Lịch sử tính hao mòn theo năm
| Năm | Giá trị đầu năm | Hao mòn năm | Lũy kế | Còn lại | Chính sách (Thông tư) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2,023,494 đ | 2,023,494 đ | 14,190,000 đ | 0 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2024 | 4,051,245 đ | 2,027,751 đ | 12,166,506 đ | 2,023,494 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2023 | 6,078,996 đ | 2,027,751 đ | 10,138,755 đ | 4,051,245 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2022 | 8,106,747 đ | 2,027,751 đ | 8,111,004 đ | 6,078,996 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2021 | 10,134,498 đ | 2,027,751 đ | 6,083,253 đ | 8,106,747 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2020 | 12,162,249 đ | 2,027,751 đ | 4,055,502 đ | 10,134,498 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2019 | 14,190,000 đ | 2,027,751 đ | 2,027,751 đ | 12,162,249 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
Lịch sử biến động tài sản
| Ngày biến động | Loại biến động | Đơn vị (Cũ → Mới) | Người dùng (Cũ → Mới) | Lý do |
|---|---|---|---|---|
| Chưa ghi nhận lịch sử biến động nào. | ||||