Chi tiết tài sản
Hồ sơ và toàn bộ lịch sử vòng đời tài sản.
💻
Mã tài sản:
014011602961578
BHTN - Máy tính để bàn
Đang sửa
Thông tin tài sản
Model
Serial
Đơn vị
Trụ sở 1
Người quản lý
Thông tin tài chính
Nguyên giá
15,895,000 đ
Giá trị còn lại
0 đ
Hao mòn lũy kế
15,895,000 đ
Năm đưa vào sử dụng
2016
Lịch sử tính hao mòn theo năm
| Năm | Giá trị đầu năm | Hao mòn năm | Lũy kế | Còn lại | Chính sách (Thông tư) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 2,266,624 đ | 2,266,624 đ | 15,895,000 đ | 0 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2021 | 4,538,020 đ | 2,271,396 đ | 13,628,376 đ | 2,266,624 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2020 | 6,809,416 đ | 2,271,396 đ | 11,356,980 đ | 4,538,020 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2019 | 9,080,812 đ | 2,271,396 đ | 9,085,584 đ | 6,809,416 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2018 | 11,352,208 đ | 2,271,396 đ | 6,814,188 đ | 9,080,812 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2017 | 13,623,604 đ | 2,271,396 đ | 4,542,792 đ | 11,352,208 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2016 | 15,895,000 đ | 2,271,396 đ | 2,271,396 đ | 13,623,604 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
Lịch sử biến động tài sản
| Ngày biến động | Loại biến động | Đơn vị (Cũ → Mới) | Người dùng (Cũ → Mới) | Lý do |
|---|---|---|---|---|
| Chưa ghi nhận lịch sử biến động nào. | ||||