Chi tiết tài sản
Hồ sơ và toàn bộ lịch sử vòng đời tài sản.
💻
Mã tài sản:
014011903028723
máy vi tình bàn FPT
Đang sử dụng
Thông tin tài sản
Model
Serial
Đơn vị
Trụ sở 1
Người quản lý
Thông tin tài chính
Nguyên giá
14,950,000 đ
Giá trị còn lại
0 đ
Hao mòn lũy kế
14,950,000 đ
Năm đưa vào sử dụng
2019
Lịch sử tính hao mòn theo năm
| Năm | Giá trị đầu năm | Hao mòn năm | Lũy kế | Còn lại | Chính sách (Thông tư) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2,131,870 đ | 2,131,870 đ | 14,950,000 đ | 0 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2024 | 4,268,225 đ | 2,136,355 đ | 12,818,130 đ | 2,131,870 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2023 | 6,404,580 đ | 2,136,355 đ | 10,681,775 đ | 4,268,225 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2022 | 8,540,935 đ | 2,136,355 đ | 8,545,420 đ | 6,404,580 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2021 | 10,677,290 đ | 2,136,355 đ | 6,409,065 đ | 8,540,935 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2020 | 12,813,645 đ | 2,136,355 đ | 4,272,710 đ | 10,677,290 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2019 | 14,950,000 đ | 2,136,355 đ | 2,136,355 đ | 12,813,645 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
Lịch sử biến động tài sản
| Ngày biến động | Loại biến động | Đơn vị (Cũ → Mới) | Người dùng (Cũ → Mới) | Lý do |
|---|---|---|---|---|
| Chưa ghi nhận lịch sử biến động nào. | ||||