Chi tiết tài sản
Hồ sơ và toàn bộ lịch sử vòng đời tài sản.
💻
Mã tài sản:
011011600312829
Nhà học 02( Khối nhà kho cũ)
( Cấp IV)
Đang sử dụng
Thông tin tài sản
Model
Serial
Đơn vị
Trụ sở 1
Người quản lý
Thông tin tài chính
Nguyên giá
1,023,358,675 đ
Giá trị còn lại
272,520,411 đ
Hao mòn lũy kế
750,838,264 đ
Năm đưa vào sử dụng
2016
Lịch sử tính hao mòn theo năm
| Năm | Giá trị đầu năm | Hao mòn năm | Lũy kế | Còn lại | Chính sách (Thông tư) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 340,778,435 đ | 68,258,024 đ | 750,838,264 đ | 272,520,411 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2025 | 409,036,459 đ | 68,258,024 đ | 682,580,240 đ | 340,778,435 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2024 | 477,294,483 đ | 68,258,024 đ | 614,322,216 đ | 409,036,459 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2023 | 545,552,507 đ | 68,258,024 đ | 546,064,192 đ | 477,294,483 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2022 | 613,810,531 đ | 68,258,024 đ | 477,806,168 đ | 545,552,507 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2021 | 682,068,555 đ | 68,258,024 đ | 409,548,144 đ | 613,810,531 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2020 | 750,326,579 đ | 68,258,024 đ | 341,290,120 đ | 682,068,555 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2019 | 818,584,603 đ | 68,258,024 đ | 273,032,096 đ | 750,326,579 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2018 | 886,842,627 đ | 68,258,024 đ | 204,774,072 đ | 818,584,603 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2017 | 955,100,651 đ | 68,258,024 đ | 136,516,048 đ | 886,842,627 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
| 2016 | 1,023,358,675 đ | 68,258,024 đ | 68,258,024 đ | 955,100,651 đ | Thông tư 141/2025/TT-BTC |
Lịch sử biến động tài sản
| Ngày biến động | Loại biến động | Đơn vị (Cũ → Mới) | Người dùng (Cũ → Mới) | Lý do |
|---|---|---|---|---|
| Chưa ghi nhận lịch sử biến động nào. | ||||