Quản lý tài sản
Tra cứu, cập nhật và theo dõi toàn bộ vòng đời tài sản.
| Mã QR | Mã TS | Tên tài sản | Đơn vị | Trạng thái | Nguyên giá | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
017010900151836
|
017010900151836 | UPS & Serial RM 2U230V SUA1500RMI2U | Trụ sở 1 | Đang sửa | 19,800,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028718
|
014011903028718 | Máy vi tính để bàn ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,190,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798499
|
014011802798499 | Máy tính bàn FPT elead T7100SN | Trụ sở 1 | Đang sửa | 11,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798497
|
014011802798497 | Máy tính bàn FPT elead T7100SN | Trụ sở 1 | Đang sửa | 11,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798495
|
014011802798495 | Máy tính bàn FPT elead T7100SN | Trụ sở 1 | Đang sửa | 11,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798491
|
014011802798491 | Máy tính để bàn HP ProOne 600G4 AiO touch ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 25,289,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798487
|
014011802798487 | Máy tính để bàn HP ProOne 600G4 AiO touch ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 25,289,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798485
|
014011802798485 | Máy tính để bàn HP ProOne 600G4 AiO touch ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 25,289,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798481
|
014011802798481 | Máy tính để bàn HP ProOne 600G4 AiO touch ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 25,289,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798478
|
014011802798478 | Máy tính để bàn HP ProOne 600G4 AiO touch ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 25,289,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798474
|
014011802798474 | Máy tính để bàn HP ProOne 600G4 AiO touch ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 25,289,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798472
|
014011802798472 | Máy tính để bàn HP ProOne 600G4 AiO touch ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 25,289,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798470
|
014011802798470 | Máy tính bàn FPT elead T7100SN | Trụ sở 1 | Đang sửa | 11,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798468
|
014011802798468 | Máy tính để bàn HP ProOne 600G4 AiO touch ( gói NHLĐ) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 25,289,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011802798466
|
014011802798466 | Máy tính bàn FPT elead T7100SN | Trụ sở 1 | Đang sửa | 11,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703007127
|
014011703007127 | Máy vi tính thương hiệu Việt | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,850,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961578
|
014011602961578 | BHTN - Máy tính để bàn | Trụ sở 1 | Đang sửa | 15,895,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961577
|
014011602961577 | BHTN - Máy tính để bàn | Trụ sở 1 | Đang sửa | 15,895,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961576
|
014011602961576 | BHTN - Máy tính để bàn | Trụ sở 1 | Đang sửa | 15,895,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961575
|
014011602961575 | BHTN - Máy tính để bàn | Trụ sở 1 | Đang sửa | 15,895,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011602961574
|
014011602961574 | BHTN - Máy tính để bàn | Trụ sở 1 | Đang sửa | 15,895,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045873
|
014011503045873 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045870
|
014011503045870 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045863
|
014011503045863 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045861
|
014011503045861 | BHTN-Bộ máy vi tính LCD Samsung 18.5'' | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,996,500 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922925
|
014011302922925 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922924
|
014011302922924 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922923
|
014011302922923 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922922
|
014011302922922 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922921
|
014011302922921 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922920
|
014011302922920 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922919
|
014011302922919 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922918
|
014011302922918 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922917
|
014011302922917 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922916
|
014011302922916 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922915
|
014011302922915 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922914
|
014011302922914 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922912
|
014011302922912 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922911
|
014011302922911 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922910
|
014011302922910 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922909
|
014011302922909 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922908
|
014011302922908 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922907
|
014011302922907 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922906
|
014011302922906 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922905
|
014011302922905 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922904
|
014011302922904 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922903
|
014011302922903 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922902
|
014011302922902 | BHTN-Máy vi tính LG 19EN33S | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,892,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922901
|
014011302922901 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922900
|
014011302922900 | Bộ máy vi tính LG FLATRON E1942 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,559,600 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002762034
|
014012002762034 | BHTN - Loa di động sony soundbar JBL bar 5.1 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 24,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002762018
|
014012002762018 | Máy scan loại B Panasonic KV- S1028Y | Trụ sở 1 | Đang sửa | 18,480,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002762017
|
014012002762017 | Máy scan loại B Panasonic KV- S1028Y | Trụ sở 1 | Đang sửa | 18,480,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002762014
|
014012002762014 | Máy scan loại A Panasonic KV- S1058Y | Trụ sở 1 | Đang sửa | 24,580,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014012002762009
|
014012002762009 | Máy scan loại A Panasonic KV- S1058Y | Trụ sở 1 | Đang sửa | 24,580,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028713
|
014011903028713 | BHTN - Máy chiếu Panosonic PTVX430 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 39,790,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028712
|
014011903028712 | BHTN - Máy chiếu Panosonic PTVX430 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 39,790,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011903028711
|
014011903028711 | BHTN - Máy chụp hình Sony A6000 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 17,299,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011703006993
|
014011703006993 | BHTN-Máy in Laserjet HP 3015DN (1) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 27,600,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045979
|
014011503045979 | Máy lạnh 2 HP | Trụ sở 1 | Đang sửa | 14,731,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011503045974
|
014011503045974 | Máy lạnh 2 HP | Trụ sở 1 | Đang sửa | 15,949,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302923024
|
014011302923024 | Bảng quang báo điện tử khổ 3m x 1,6m | Trụ sở 1 | Đang sửa | 190,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922934
|
014011302922934 | BHTN-Bộ đầu máy DVD K630 + amply KTV 888 + loa thùng TDL 7B | Trụ sở 1 | Đang sửa | 11,579,700 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922928
|
014011302922928 | BHTN-Máy in Laserjet HP401D (2) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,498,750 | 👁 Chi tiết | |
|
014011302922926
|
014011302922926 | BHTN-Máy in Laserjet HP401D (1) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 12,498,750 | 👁 Chi tiết | |
|
012011800019007
|
012011800019007 | Xe tập lái Deawoo 51G - 658.62 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 100,980,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011800019006
|
012011800019006 | Xe tập lái Toyota 51G - 714.36 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 101,600,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011700018300
|
012011700018300 | Xe tập lái TOYOTA - 50A - 011.16 (51G-625.29) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 99,960,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011700018299
|
012011700018299 | Xe tập lái HONDA - 50A - 015.74 (51G-658.28) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 98,940,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011600017482
|
012011600017482 | Xe tập lái DAEWOO-50A-006.46 (51G-671.80) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 120,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011600017481
|
012011600017481 | Xe tập lái HONDA-50A-009.30 (51G-718.99) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 142,800,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011400018888
|
012011400018888 | Xe tập lái MAZDA - 50A - 007.13 (51G-672.44) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 198,900,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011400018887
|
012011400018887 | Xe tập lái TOYOTA - 50A - 007.29 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 270,300,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012011300017224
|
012011300017224 | Xe tập lái MAZDA - 50A - 004.62 (51G-655.23) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 162,590,909 | 👁 Chi tiết | |
|
012011300017223
|
012011300017223 | Xe tập lái TOYOTA - 50M - 007.58 (51G-657.04) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 144,009,091 | 👁 Chi tiết | |
|
012011300017222
|
012011300017222 | Xe tập lái MAZDA - 50A - 007.36 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 176,527,273 | 👁 Chi tiết | |
|
012011300017221
|
012011300017221 | Xe tập lái NISSAN - 50A - 007.23 (51G-733.07) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 210,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012010800017838
|
012010800017838 | Xe tập lái SUZUKI - 50A - 007.14 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 203,684,600 | 👁 Chi tiết | |
|
012010800017837
|
012010800017837 | Xe tập lái SUZUKI - 50A - 007.40 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 203,684,600 | 👁 Chi tiết | |
|
012010800017836
|
012010800017836 | Xe tập lái SUZUKI - 52F - 6230 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 203,684,600 | 👁 Chi tiết | |
|
012010600018420
|
012010600018420 | Xe tập lái KIA - 50A - 007.81 (51G-654.66) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 95,284,091 | 👁 Chi tiết | |
|
012010600018419
|
012010600018419 | Xe tập lái KIA - 52T - 7699 (51G-672.14) | Trụ sở 1 | Đang sửa | 95,284,091 | 👁 Chi tiết | |
|
012010400018965
|
012010400018965 | Xe tập lái KIA - 51A - 1509 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 181,656,174 | 👁 Chi tiết | |
|
012010400018964
|
012010400018964 | Xe tập lái KIA - 51A - 1572 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 181,656,174 | 👁 Chi tiết | |
|
012010400018963
|
012010400018963 | Xe tập lái KIA - 51A - 1573 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 181,656,173 | 👁 Chi tiết | |
|
012010400018962
|
012010400018962 | Xe tập lái FIAT - 50A - 005.68 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 77,000,000 | 👁 Chi tiết | |
|
012000000019060
|
012000000019060 | Xe tập lái FIAT - 51A - 2282 | Trụ sở 1 | Đang sửa | 241,585,080 | 👁 Chi tiết |